SC Freiburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05

SC Freiburg vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 0-0 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 4, hòa 6, 1. FSV Mainz 05 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWWDW 1. FSV Mainz 05
  1. 44' Jae-sung Lee
  2. HT0-0
  3. 46' A. Sieb J. Burkardt
  4. 66' M. Rosenfelder P. Lienhart
  5. 66' N. Weißhaupt V. Grifo
  6. 66' N. Höfler M. Eggestein
  7. 70' Stefan Bell
  8. 72' M. Gregoritsch J. Adamu
  9. 74' Hong Hyun-Seok N. Amiri
  10. 88' K. Sildillia R. Doan
  11. 90'+2 Kiliann Sildillia
  12. 90' S. Widmer A. Caci
  13. 90'+2 N. Veratschnig P. Nebel
  14. FT0-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.5
  2. 17L. Kübler 7.5
  3. 28M. Ginter 7.0
  4. 3P. Lienhart ▼ 66' 7.2
  5. 30C. Günter 7.3
  6. 8M. Eggestein ▼ 66' 7.2
  7. 6P. Osterhage 6.3
  8. 42R. Doan ▼ 88' 6.7
  9. 18E. Dinkçi 7.0
  10. 32V. Grifo ▼ 66' 7.6
  11. 20J. Adamu ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 37M. Rosenfelder ▲ 66' 6.7
  2. 7N. Weißhaupt ▲ 66' 6.7
  3. 27N. Höfler ▲ 66' 6.6
  4. 38M. Gregoritsch ▲ 72' 6.7
  5. 25K. Sildillia ▲ 88'
  6. 23F. Muslija
  7. 9L. Höler
  8. 21F. Müller
  9. 26M. Philipp
1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Henriksen
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 31D. Kohr 7.6
  3. 16S. Bell 8.2
  4. 5M. Leitsch 6.9
  5. 19A. Caci ▼ 90' 7.2
  6. 6K. Sano 6.9
  7. 18N. Amiri ▼ 74' 6.7
  8. 2P. Mwene 6.9
  9. 8P. Nebel ▼ 90' 6.9
  10. 7Lee Jae-Sung 6.9
  11. 29J. Burkardt ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 11A. Sieb ▲ 46' 6.7
  2. 14Hong Hyun-Seok ▲ 74' 6.6
  3. 30S. Widmer ▲ 90'
  4. 22N. Veratschnig ▲ 90'
  5. 9K. Onisiwo
  6. 44N. Weiper
  7. 42D. Gleiber
  8. 21D. da Costa
  9. 1L. Rieß

Thống kê

018
420
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
482Chuyền bóng459
377Chuyền chính xác362
78%Chính xác chuyền79%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được74
63Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu