SV Werder Bremen vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-0 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 5, hòa 2, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WWWDW 1. FSV Mainz 05
- 10' Robin Zentner
- 12' Marvin Ducksch11mhỏng 11m
- 14' L. Bittencourt · I. Kaboré 1-0
- 26' Marco Friedl
- 36' ▲ S. Alvero ▼ L. Bittencourt
- 42' Niklas Stark
- 44' Anthony Caci
- HT1-0
- 46' ▲ Hong Hyun-Seok ▼ N. Amiri
- 56' ▲ M. Leitsch ▼ S. Bell
- 70' ▲ D. Köhn ▼ I. Kaboré
- 70' ▲ M. Grüll ▼ M. Ducksch
- 78' Romano Schmid
- 78' ▲ A. Sieb ▼ N. Weiper
- 80' Jae-sung Lee
- 81' ▲ S. Widmer ▼ A. Caci
- 81' ▲ A. Nordin ▼ P. Mwene
- 86' ▲ A. Pieper ▼ A. Jung
- 90'+8 Mitchell Weiser
- 90'+4 Marco Friedl
- 90'+3 Niklas Stark
- 90'+2 Senne Lynen
- 90'+1 Michael Zetterer
- 90'+4 Marco Friedl
- 90'+3 Niklas Stark
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Zetterer 7.2
- 4N. Stark 6.5
- 32M. Friedl 7.6
- 3A. Jung ▼ 86' 7.3
- 8M. Weiser 7.0
- 10L. Bittencourt ⚽ ▼ 36' 7.5
- 14S. Lynen 6.9
- 20R. Schmid 8.3
- 29I. Kaboré ▼ 70' 6.7
- 11J. Njinmah 6.3
- 7M. Ducksch ▼ 70' 6.3
Dự bị 8
- 28S. Alvero ▲ 36' 6.9
- 19D. Köhn ▲ 70' 6.6
- 17M. Grüll ▲ 70' 6.9
- 5A. Pieper ▲ 86' 6.9
- 13M. Veljković
- 33A. Nankishi
- 30M. Backhaus
- 39P. Čović
- 27R. Zentner 7.3
- 21D. da Costa 7.2
- 16S. Bell ▼ 56' 6.3
- 31D. Kohr 7.0
- 19A. Caci ▼ 81' 7.2
- 6K. Sano 7.0
- 18N. Amiri ▼ 46' 6.3
- 2P. Mwene ▼ 81' 6.7
- 8P. Nebel 6.9
- 7Lee Jae-Sung 7.3
- 44N. Weiper ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 14Hong Hyun-Seok ▲ 46' 6.3
- 5M. Leitsch ▲ 56' 6.9
- 11A. Sieb ▲ 78' 6.6
- 30S. Widmer ▲ 81' 6.7
- 9A. Nordin ▲ 81' 6.7
- 15L. Maloney
- 1L. Rieß
- 25A. Hanche-Olsen
- 3M. Jenz
Thống kê
28⚑3
⚑830
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
8Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
1.14Bàn thắng ngăn chặn1.14
325Chuyền bóng542
221Chuyền chính xác436
68%Chính xác chuyền80%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu42
88Ghi được74
79Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai39