1. FSV Mainz 05
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

1. FSV Mainz 05 vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
Opel Arena, Mainz
Trọng tài
G. Winkmann
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
DLWLW SV Werder Bremen
  1. HT0-0
  2. 50' Maximilian Eggestein
  3. 54' M. Veljkovic Ö. Toprak
  4. 69' L. Barreiro P. Malong
  5. 72' T. Chong Y. Ōsako
  6. 73' Leandro Barreiro
  7. 79' D. Latza K. Stöger
  8. 79' K. Onisiwo J. Mateta
  9. 82' Moussa Niakhaté
  10. 85' Ji Dong-Won E. Fernandes
  11. 85' E. Dinkçi R. Schmid
  12. 90' Christian Groß
  13. 90' 0-1 E. Dinkçi · T. Chong
  14. FT0-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Lichte
  1. 27R. Zentner 7.7
  2. 42A. Hack 7.3
  3. 3Aarón Martín 6.9
  4. 19M. Niakhate 6.9
  5. 4J. St. Juste 7.9
  6. 5J. Boëtius 6.7
  7. 17K. Stöger ▼ 79' 7.5
  8. 20E. Fernandes ▼ 85' 6.2
  9. 14P. Malong ▼ 69' 7.3
  10. 7R. Quaison 6.9
  11. 9J. Mateta ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 35L. Barreiro ▲ 69' 6.7
  2. 6D. Latza ▲ 79' 6.5
  3. 21K. Onisiwo ▲ 79' 6.2
  4. 11Ji Dong-Won ▲ 85' 6.3
  5. 29J. Burkardt
  6. 15L. Kilian
  7. 37F. Dahmen
  8. 18D. Brosinski
  9. 22I. Abass
SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 7.3
  2. 36C. Groß 7.2
  3. 21Ö. Toprak ▼ 54' 6.9
  4. 23T. Gebre Selassie 7.2
  5. 5L. Augustinsson 7.9
  6. 32M. Friedl 7.5
  7. 6K. Möhwald 7.2
  8. 35M. Eggestein 7.7
  9. 20R. Schmid ▼ 85' 6.6
  10. 8Y. Ōsako ▼ 72' 6.5
  11. 19J. Sargent 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Veljkovic ▲ 54' 6.3
  2. 22T. Chong ▲ 72' 7.2
  3. 43E. Dinkçi ▲ 85' 7.5
  4. 18N. Moisander
  5. 41N. Woltemade
  6. 17F. Agu
  7. 29P. Erras
  8. 27S. Kapino
  9. 34J. Mbom

Thống kê

022
520
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
1Trúng đích7
7Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
2Phạt góc5
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
419Chuyền bóng565
337Chuyền chính xác472
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

39Trận đấu45
49Ghi được62
62Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu