1. FC Union Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

1. FC Union Berlin vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 4, SC Freiburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WWWWW SC Freiburg
  1. 19' Rani Khedira
  2. 20' Eren Dinkçi
  3. 21' Vincenzo Grifo11mhỏng 11m
  4. HT0-0
  5. 56' Kevin Vogt
  6. 72' A. Schäfer B. Hollerbach
  7. 73' J. Siebatcheu Jeong Wooyeong
  8. 73' T. Skarke Y. Vertessen
  9. 77' M. Rosenfelder P. Osterhage
  10. 77' L. Höler J. Adamu
  11. 77' N. Höfler L. Kübler
  12. 78' L. Querfeld R. Skov
  13. 84' J. Haberer A. Kemlein
  14. 90'+2 F. Muslija V. Grifo
  15. FT0-0

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 1F. Rønnow 8.3
  2. 5D. Doekhi 7.5
  3. 2K. Vogt 7.3
  4. 4Diogo Leite 7.3
  5. 28C. Trimmel 7.2
  6. 36A. Kemlein ▼ 84' 7.0
  7. 8R. Khedira 6.5
  8. 24R. Skov ▼ 78' 7.0
  9. 11Jeong Wooyeong ▼ 73' 7.3
  10. 7Y. Vertessen ▼ 73' 6.9
  11. 16B. Hollerbach ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 72' 6.6
  2. 17J. Siebatcheu ▲ 73' 6.7
  3. 21T. Skarke ▲ 73' 6.3
  4. 14L. Querfeld ▲ 78' 6.9
  5. 19J. Haberer ▲ 84' 6.6
  6. 26J. Roussillon
  7. 37A. Schwolow
  8. 10K. Volland
  9. 20L. Bénes
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 8.3
  2. 17L. Kübler ▼ 77' 7.3
  3. 28M. Ginter 7.9
  4. 3P. Lienhart 7.0
  5. 30C. Günter 7.3
  6. 8M. Eggestein 7.2
  7. 6P. Osterhage ▼ 77' 6.9
  8. 42R. Doan 6.6
  9. 18E. Dinkçi 8.3
  10. 32V. Grifo ▼ 90' 6.3
  11. 20J. Adamu ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 37M. Rosenfelder ▲ 77' 6.7
  2. 9L. Höler ▲ 77' 6.3
  3. 27N. Höfler ▲ 77' 6.6
  4. 23F. Muslija ▲ 90'
  5. 21F. Müller
  6. 25K. Sildillia
  7. 38M. Gregoritsch
  8. 7N. Weißhaupt
  9. 26M. Philipp

Thống kê

024
100
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
6Trúng đích4
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua6
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
373Chuyền bóng574
284Chuyền chính xác478
76%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được69
64Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu