1. FC Union Berlin vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 4, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- WWWWW SC Freiburg
- 36' Yorbe Vertessen
- 37' Jordy Makengo
- HT0-0
- 53' Robin Knoche
- 54' Ritsu Doan
- 59' ▲ N. Weißhaupt ▼ C. Günter
- 59' ▲ M. Gregoritsch ▼ L. Höler
- 62' ▲ J. Haberer ▼ A. Schäfer
- 63' ▲ K. Volland ▼ Diogo Leite
- 63' ▲ B. Hollerbach ▼ Y. Vertessen
- 67' Christopher Trimmel
- 68' B. Hollerbach · B. Aaronson 1-0
- 70' Josip Juranović
- 75' Robin Gosens
- 75' Lukas Kübler
- 77' ▲ M. Philipp ▼ R. Sallai
- 80' ▲ A. Laïdouni ▼ B. Aaronson
- 83' ▲ F. Muslija ▼ N. Höfler
- 84' ▲ P. Jaeckel ▼ J. Juranović
- 85' Janik Haberer
- 85' 1-1 R. Doan · V. Grifo
- 90'+8 Kevin Volland
- 90'+7 Aissa Laïdouni
- 90'+1 Maximilian Eggestein
- 90'+2 J. Haberer 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Rønnow 7.2
- 5D. Doekhi 7.3
- 31R. Knoche 7.0
- 4Diogo Leite ▼ 63' 7.2
- 28C. Trimmel 6.9
- 13A. Schäfer ▼ 62' 6.6
- 29L. Tousart 6.9
- 18J. Juranović ▼ 84' 6.2
- 14Y. Vertessen ▼ 63' 6.9
- 6R. Gosens 7.6
- 7B. Aaronson ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 19J. Haberer ⚽ ▲ 62' 7.3
- 10K. Volland ▲ 63' 6.0
- 16B. Hollerbach ⚽ ▲ 63' 7.3
- 20A. Laïdouni ▲ 80' 6.3
- 3P. Jaeckel ▲ 84' 6.3
- 33A. Král
- 11C. Bedia
- 9M. Kaufmann
- 37A. Schwolow
- 1N. Atubolu 8.2
- 17L. Kübler 6.6
- 14Y. Keitel 7.2
- 33J. Makengo 6.6
- 30C. Günter ▼ 59' 6.9
- 8M. Eggestein 6.5
- 27N. Höfler ▼ 83' 6.9
- 42R. Doan ⚽ 8.2
- 22R. Sallai ▼ 77' 6.7
- 32V. Grifo ⇢ 7.5
- 9L. Höler ▼ 59' 6.7
Dự bị 8
- 7N. Weißhaupt ▲ 59' 6.6
- 38M. Gregoritsch ▲ 59' 6.3
- 26M. Philipp ▲ 77' 6.5
- 23F. Muslija ▲ 83' 6.6
- 6A. Szalai
- 37M. Rosenfelder
- 20J. Adamu
- 21F. Müller
Thống kê
07⚑3
⚑740
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn6
3Phạt góc7
14Phạm lỗi9
7Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
303Chuyền bóng516
234Chuyền chính xác438
77%Chính xác chuyền85%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu53
62Ghi được91
78Thủng lưới85
1.19Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai44