SC Freiburg vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 4-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 4, 1. FC Union Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 3' Christian Günter
- 4' V. Grifo11m 1-0
- 6' V. Grifo · M. Gregoritsch 2-0
- 19' Diogo Leite
- 20' V. Grifo11m 3-0
- 45'+1 M. Gregoritsch · R. Dōan 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ P. Jaeckel ▼ S. Becker
- 60' ▲ S. Michel ▼ K. Behrens
- 60' ▲ M. Thorsby ▼ G. Haraguchi
- 69' ▲ R. Sallai ▼ L. Kübler
- 69' ▲ M. Eggestein ▼ N. Höfler
- 69' ▲ N. Petersen ▼ M. Gregoritsch
- 76' ▲ L. Höler ▼ V. Grifo
- 76' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ R. Dōan
- 77' ▲ M. Pantović ▼ J. Haberer
- 77' ▲ N. Gießelmann ▼ J. Ryerson
- 79' Miloš Pantović
- 84' 4-1 S. Michel11m
- FT4-1
Đội hình
- 26M. Flekken 6.3
- 25K. Sildillia 6.6
- 28M. Ginter 7.3
- 3P. Lienhart 6.9
- 17L. Kübler ▼ 69' 6.9
- 14Y. Keitel 6.3
- 27N. Höfler ▼ 69' 6.5
- 30C. Günter 6.6
- 42R. Dōan ⇢ ▼ 76' 7.2
- 38M. Gregoritsch ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 32V. Grifo ⚽3 ▼ 76' 9.5
Dự bị 9
- 22R. Sallai ▲ 69' 6.9
- 8M. Eggestein ▲ 69' 6.7
- 18N. Petersen ▲ 69' 6.3
- 9L. Höler ▲ 76' 6.3
- 29Jeong Woo-Yeong ▲ 76' 6.7
- 1B. Uphoff
- 33N. Weißhaupt
- 31K. Schlotterbeck
- 20K. Schade
- 37L. Grill 5.7
- 5D. Doekhi 6.7
- 31R. Knoche 5.3
- 4Diogo Leite 3.0
- 28C. Trimmel 5.9
- 24G. Haraguchi ▼ 60' 6.5
- 14P. Seguin 6.6
- 19J. Haberer ▼ 77' 6.0
- 6J. Ryerson ▼ 77' 6.2
- 27S. Becker ▼ 46' 6.7
- 17K. Behrens ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 3P. Jaeckel ▲ 46' 6.7
- 11S. Michel ⚽ ▲ 60' 6.9
- 2M. Thorsby ▲ 60' 6.6
- 32M. Pantović ▲ 77' 6.7
- 23N. Gießelmann ▲ 77' 6.5
- 12J. Busk
- 40J. Leweling
- 36A. Kemlein
- 45J. Siebatcheu
Thống kê
00⚑2
⚑111
73%Kiểm soát bóng27%
7Dứt điểm4
5Trúng đích2
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
2Phạt góc1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
730Chuyền bóng267
663Chuyền chính xác193
91%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu61
92Ghi được95
69Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.56
22Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai50