SC Freiburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

SC Freiburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 0-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 4, 1. FC Union Berlin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. HT0-0
  2. 50' Brenden Aaronson
  3. 69' A. Schäfer B. Aaronson
  4. 69' R. Gosens J. Roussillon
  5. 69' K. Behrens M. Kaufmann
  6. 83' M. Philipp V. Grifo
  7. 83' L. Höler N. Weißhaupt
  8. 88' C. Trimmel J. Juranović
  9. 90'+5 Frederik Rønnow
  10. 90'+2 L. Tousart K. Volland
  11. FT0-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 7.6
  2. 25K. Sildillia 7.2
  3. 28M. Ginter 7.3
  4. 5M. Gulde 7.9
  5. 33J. Makengo 7.2
  6. 34M. Röhl 6.6
  7. 8M. Eggestein 6.9
  8. 7N. Weißhaupt ▼ 83' 7.0
  9. 22R. Sallai 7.2
  10. 32V. Grifo ▼ 83' 7.2
  11. 38M. Gregoritsch 6.9

Dự bị 9

  1. 26M. Philipp ▲ 83' 6.7
  2. 9L. Höler ▲ 83' 6.6
  3. 35F. Rüdlin
  4. 20J. Adamu
  5. 21F. Müller
  6. 17L. Kübler
  7. 54M. Baur
  8. 3P. Lienhart
  9. 14Y. Keitel
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Bjelica
  1. 1F. Rønnow 8.0
  2. 18J. Juranović ▼ 88' 7.5
  3. 31R. Knoche 6.9
  4. 2K. Vogt 7.2
  5. 4Diogo Leite 7.3
  6. 26J. Roussillon ▼ 69' 6.9
  7. 19J. Haberer 6.7
  8. 33A. Král 6.6
  9. 7B. Aaronson ▼ 69' 6.9
  10. 10K. Volland ▼ 90' 6.7
  11. 9M. Kaufmann ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 69' 6.9
  2. 6R. Gosens ▲ 69' 6.6
  3. 17K. Behrens ▲ 69' 6.6
  4. 28C. Trimmel ▲ 88' 6.7
  5. 29L. Tousart ▲ 90'
  6. 5D. Doekhi
  7. 3P. Jaeckel
  8. 37A. Schwolow
  9. 16B. Hollerbach

Thống kê

004
320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
610Chuyền bóng476
528Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền82%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu52
91Ghi được62
85Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu