1. FC Union Berlin vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 4-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 4, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- WWWWW SC Freiburg
- 5' K. Behrens · S. Becker 1-0
- 15' Rani Khedira
- 32' ▲ R. Sallai ▼ L. Kübler
- 33' Kevin Behrens
- 36' Sheraldo Becker
- 36' S. Becker · R. Knoche 2-0
- 38' S. Becker · R. Knoche 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ N. Weißhaupt ▼ C. Günter
- 53' ▲ K. Schmidt ▼ K. Sildillia
- 53' ▲ M. Gregoritsch ▼ Y. Keitel
- 56' 3-1 M. Gulde · V. Grifo
- 63' ▲ J. Siebatcheu ▼ K. Behrens
- 63' ▲ M. Thorsby ▼ A. Schäfer
- 70' 3-2 V. Grifo11m
- 71' ▲ A. Laïdouni ▼ J. Haberer
- 80' A. Laïdouni · S. Becker 4-2
- 82' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ V. Grifo
- 86' ▲ N. Gießelmann ▼ J. Roussillon
- 86' ▲ J. Leweling ▼ S. Becker
- 90'+5 Michael Gregoritsch
- FT4-2
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.6
- 5D. Doekhi 5.9
- 31R. Knoche ⇢2 7.9
- 4Diogo Leite 7.2
- 28C. Trimmel 6.5
- 13A. Schäfer ▼ 63' 6.7
- 8R. Khedira 6.2
- 19J. Haberer ▼ 71' 6.5
- 26J. Roussillon ▼ 86' 6.2
- 17K. Behrens ⚽ ▼ 63' 7.5
- 27S. Becker ⚽2 ⇢2 ▼ 86' 9.2
Dự bị 9
- 45J. Siebatcheu ▲ 63' 6.6
- 2M. Thorsby ▲ 63' 7.0
- 20A. Laïdouni ⚽ ▲ 71' 7.0
- 23N. Gießelmann ▲ 86' 6.3
- 40J. Leweling ▲ 86' 6.5
- 11S. Michel
- 18J. Juranović
- 3P. Jaeckel
- 37L. Grill
- 26M. Flekken 5.3
- 25K. Sildillia ▼ 53' 5.9
- 28M. Ginter 6.3
- 5M. Gulde ⚽ 7.5
- 17L. Kübler ▼ 32' 6.7
- 14Y. Keitel ▼ 53' 6.5
- 27N. Höfler 6.3
- 30C. Günter ▼ 46' 6.2
- 42R. Dōan 7.0
- 32V. Grifo ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.5
- 9L. Höler 6.9
Dự bị 9
- 22R. Sallai ▲ 32' 7.0
- 33N. Weißhaupt ▲ 46' 6.6
- 35K. Schmidt ▲ 53' 6.3
- 38M. Gregoritsch ▲ 53' 6.2
- 29Jeong Woo-Yeong ▲ 82' 6.3
- 21N. Atubolu
- 18N. Petersen
- 8M. Eggestein
- 24K. Ezekwem
Thống kê
03⚑1
⚑710
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
1Phạt góc7
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua0
304Chuyền bóng540
211Chuyền chính xác437
69%Chính xác chuyền81%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu57
95Ghi được92
65Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.61
23Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai53