Holstein Kiel
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Heidenheim

Holstein Kiel vs 1. FC Heidenheim

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-0 1. FC Heidenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 2, 1. FC Heidenheim thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
LLWWW 1. FC Heidenheim
  1. 17' Tim Siersleben
  2. 28' P. Erras · M. Geschwill 1-0
  3. 33' Benedikt Gimber
  4. 35' Armin Gigović
  5. 38' Nicolai Remberg
  6. 45'+3 Jonas Föhrenbach
  7. HT1-0
  8. 46' L. Rosenboom T. Becker
  9. 46' F. Porath A. Gigović
  10. 46' M. Honsak T. Siersleben
  11. 59' Finn Porath
  12. 67' Patrick Mainka
  13. 70' Jan Schöppner
  14. 74' M. Kaufmann B. Gimber
  15. 74' M. Breunig N. Dorsch
  16. 76' Marvin Pieringer
  17. 78' M. Komenda T. Puchacz
  18. 78' M. Schulz S. Skrzybski
  19. 84' Magnus Knudsen
  20. 85' B. Pichler P. Harres
  21. 85' S. Conteh M. Pieringer
  22. 85' A. Beck P. Wanner
  23. FT1-0

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Rapp
  1. 1T. Weiner 7.3
  2. 6M. Ivezić 7.3
  3. 4P. Erras 7.9
  4. 14M. Geschwill 8.3
  5. 17T. Becker ▼ 46' 6.5
  6. 37A. Gigović ▼ 46' 6.3
  7. 24M. Knudsen 6.6
  8. 22N. Remberg 7.0
  9. 27T. Puchacz ▼ 78' 6.6
  10. 7S. Skrzybski ▼ 78' 7.3
  11. 19P. Harres ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 23L. Rosenboom ▲ 46' 6.9
  2. 8F. Porath ▲ 46' 6.2
  3. 3M. Komenda ▲ 78' 6.6
  4. 15M. Schulz ▲ 78' 6.2
  5. 9B. Pichler ▲ 85' 6.9
  6. 18S. Machino
  7. 31M. Engelhardt
  8. 33D. Javorček
  9. 21T. Dähne
1. FC Heidenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.3
  2. 6P. Mainka 7.0
  3. 5B. Gimber ▼ 74' 6.7
  4. 4T. Siersleben ▼ 46' 6.3
  5. 23O. Traoré 6.3
  6. 39N. Dorsch ▼ 74' 6.9
  7. 3J. Schöppner 7.2
  8. 19J. Föhrenbach 7.0
  9. 10P. Wanner ▼ 85' 6.3
  10. 8Léo Scienza 7.9
  11. 18M. Pieringer ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 17M. Honsak ▲ 46' 7.3
  2. 29M. Kaufmann ▲ 74' 6.5
  3. 14M. Breunig ▲ 74' 6.9
  4. 31S. Conteh ▲ 85' 6.7
  5. 21A. Beck ▲ 85' 6.6
  6. 30N. Theuerkauf
  7. 9S. Schimmer
  8. 22V. Eicher
  9. 20L. Kerber

Thống kê

045
650
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
4Cứu thua5
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
329Chuyền bóng389
242Chuyền chính xác305
74%Chính xác chuyền78%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu55
67Ghi được75
94Thủng lưới87
1.56Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu