Holstein Kiel vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 0-1 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 2, 1. FC Heidenheim thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- R. Kempter
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 25' Darko Todorović
- 42' Tim Kleindienst
- HT0-0
- 54' David Otto
- 60' ▲ D. Thomalla ▼ D. Otto
- 72' ▲ M. Multhaup ▼ M. Schnatterer
- 73' ▲ E. Iyoha ▼ J. Serra
- 77' 0-1 N. Theuerkauf · M. Multhaup
- 83' ▲ L. Lauberbach ▼ A. Ignjovski
- 83' ▲ F. Porath ▼ D. Todorović
- 90' Tim Kleindienst
- 90' Tim Kleindienst
- 90' ▲ K. Kerschbaumer ▼ T. Mohr
- FT0-1
Đội hình
- 30I. Gelios 6.8
- 15J. van den Bergh 6.7
- 22A. Ignjovski ▼ 83' 7.3
- 5S. Thesker 6.9
- 24H. Wahl 6.9
- 6D. Todorović ▼ 83' 6.6
- 8A. Mühling 7.3
- 7Lee Jae-Sung 6.7
- 13S. Özcan 6.8
- 11F. Reese 7.1
- 23J. Serra ▼ 73' 6.8
Dự bị 9
- 19E. Iyoha ▲ 73' 6.3
- 18L. Lauberbach ▲ 83' 6.4
- 27F. Porath ▲ 83' 6.8
- 3D. Schmidt
- 10D. Atanga
- 29T. Fleckstein
- 2Seo Young-Jae
- 35D. Reimann
- 17M. Baku
- 1K. Müller 7.3
- 5O. Hüsing 7.5
- 2M. Busch 7.2
- 6P. Mainka 7.2
- 19J. Föhrenbach 6.4
- 30N. Theuerkauf ⚽ 7.5
- 7M. Schnatterer ▼ 72' 6.1
- 18S. Griesbeck 7.0
- 24T. Mohr ▼ 90' 7.5
- 10T. Kleindienst 6.4
- 26D. Otto ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 11D. Thomalla ▲ 60' 6.8
- 17M. Multhaup ▲ 72' 7.0
- 27K. Kerschbaumer ▲ 90'
- 33T. Beermann
- 22V. Eicher
- 9S. Schimmer
- 13R. Leipertz
- 16K. Sessa
- 28A. Feick
Thống kê
01⚑6
⚑331
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
489Chuyền bóng308
368Chuyền chính xác179
75%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
53Ghi được45
56Thủng lưới36
1.56Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai34