1. FC Union Berlin
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

1. FC Union Berlin vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 4' T. Rothe · J. Siebatcheu 1-0
  2. 6' Jeong Wooyeong 2-0
  3. 23' Jordan Siebatcheu
  4. HT2-0
  5. 46' T. Skarke J. Siebatcheu
  6. 46' V. Gendrey R. Hranáč
  7. 46' U. Tohumcu T. Drexler
  8. 50' Pavel Kadeřábek
  9. 58' H. Tabaković M. Berisha
  10. 65' Y. Vertessen B. Hollerbach
  11. 67' 2-1 M. Bülter
  12. 70' L. Bénes Jeong Wooyeong
  13. 70' C. Trimmel J. Haberer
  14. 71' Tom Rothe
  15. 76' L. Querfeld T. Rothe
  16. 79' Tom Bischof
  17. 84' J. Bruun Larsen T. Bischof
  18. 85' Yorbe Vertessen
  19. 89' Umut Tohumcu
  20. 90' A. Hložek A. Prass
  21. FT2-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 1F. Rønnow 6.6
  2. 5D. Doekhi 6.7
  3. 2K. Vogt 6.9
  4. 4Diogo Leite 7.3
  5. 19J. Haberer ▼ 70' 6.9
  6. 13A. Schäfer 6.9
  7. 8R. Khedira 7.0
  8. 15T. Rothe ▼ 76' 7.0
  9. 11Jeong Wooyeong ▼ 70' 7.5
  10. 16B. Hollerbach ▼ 65' 6.3
  11. 17J. Siebatcheu ▼ 46' 7.5

Dự bị 9

  1. 21T. Skarke ▲ 46' 6.9
  2. 7Y. Vertessen ▲ 65' 6.3
  3. 20L. Bénes ▲ 70' 6.6
  4. 28C. Trimmel ▲ 70' 6.7
  5. 14L. Querfeld ▲ 76' 6.6
  6. 37A. Schwolow
  7. 29L. Tousart
  8. 24R. Skov
  9. 36A. Kemlein
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 6.5
  2. 4T. Drexler ▼ 46' 6.9
  3. 2R. Hranáč ▼ 46' 6.0
  4. 25K. Akpoguma 6.9
  5. 3P. Kadeřábek 6.3
  6. 27A. Kramarić 6.5
  7. 16A. Stach 6.9
  8. 7T. Bischof ▼ 84' 6.6
  9. 22A. Prass ▼ 90' 6.2
  10. 21M. Bülter 7.3
  11. 10M. Berisha ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 15V. Gendrey ▲ 46' 7.2
  2. 17U. Tohumcu ▲ 46' 6.9
  3. 26H. Tabaković ▲ 58' 6.9
  4. 29J. Bruun Larsen ▲ 84' 6.6
  5. 23A. Hložek ▲ 90'
  6. 18D. Samassékou
  7. 35Arthur Chaves
  8. 37L. Philipp
  9. 34S. Nsoki

Thống kê

035
530
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
456Chuyền bóng425
376Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu51
54Ghi được73
64Thủng lưới96
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu