TSG 1899 Hoffenheim vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 0-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 6' ▲ A. Král ▼ R. Khedira
- 29' ▲ W. Weghorst ▼ G. Prömel
- 45'+4 Stanley N'Soki
- 45' Stanley N'Soki
- 45'+4 Stanley N'Soki
- 45'+9 Danilho Doekhi
- 45'+6 Kevin Volland
- 45' Kevin Volland
- 45'+6 Kevin Volland
- HT0-0
- 46' ▲ R. Skov ▼ U. Tohumcu
- 66' ▲ B. Aaronson ▼ A. Laïdouni
- 66' ▲ Y. Vertessen ▼ B. Hollerbach
- 81' ▲ B. Conté ▼ I. Bebou
- 81' ▲ J. Juranović ▼ C. Trimmel
- 81' ▲ J. Roussillon ▼ R. Gosens
- 84' 0-1 B. Aaronson · Y. Vertessen
- 86' Pavel Kadeřábek
- 89' Diogo Leite
- 90'+1 ▲ D. Jurásek ▼ P. Kadeřábek
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Baumann 6.9
- 3P. Kadeřábek ▼ 90' 7.2
- 5O. Kabak 7.2
- 11F. Grillitsch 7.2
- 34S. Nsoki 5.7
- 16A. Stach 7.6
- 6G. Prömel ▼ 29' 6.3
- 40U. Tohumcu ▼ 46' 6.7
- 27A. Kramarić 7.7
- 14M. Beier 7.3
- 9I. Bebou ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 10W. Weghorst ▲ 29' 6.9
- 29R. Skov ▲ 46' 7.0
- 31B. Conté ▲ 81' 6.2
- 19D. Jurásek ▲ 90'
- 20F. Becker
- 36N. Noll
- 39T. Bischof
- 23J. Brooks
- 15K. Adams
- 1F. Rønnow 7.6
- 5D. Doekhi 6.9
- 2K. Vogt 7.3
- 4Diogo Leite 7.3
- 28C. Trimmel ▼ 81' 7.3
- 29L. Tousart 7.3
- 8R. Khedira ▼ 6'
- 20A. Laïdouni ▼ 66' 6.6
- 6R. Gosens ▼ 81' 7.2
- 10K. Volland 6.2
- 16B. Hollerbach ▼ 66' 6.0
Dự bị 9
- 33A. Král ▲ 6' 6.7
- 7B. Aaronson ⚽ ▲ 66' 7.9
- 14Y. Vertessen ▲ 66' 6.9
- 18J. Juranović ▲ 81' 6.7
- 26J. Roussillon ▲ 81' 6.9
- 19J. Haberer
- 37A. Schwolow
- 31R. Knoche
- 11C. Bedia
Thống kê
13⚑6
⚑241
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
638Chuyền bóng305
562Chuyền chính xác233
88%Chính xác chuyền76%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu52
95Ghi được62
91Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.19
2Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai30