TSG 1899 Hoffenheim vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 4-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- C. Dingert
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- -5' Angelo Stiller
- 22' I. Bebou 1-0
- 34' Christoph Baumgartner
- 35' Diogo Leite
- 36' A. Kramarić11m 2-0
- 39' Janik Haberer
- 45'+4 2-1 D. Doekhi · C. Trimmel
- HT2-1
- 46' ▲ A. Laïdouni ▼ M. Thorsby
- 46' ▲ T. Baumgartl ▼ Diogo Leite
- 60' ▲ S. Rudy ▼ D. Geiger
- 64' ▲ M. Dabbur ▼ C. Baumgartner
- 69' ▲ J. Leweling ▼ J. Haberer
- 70' ▲ E. Bičakčić ▼ K. Akpoguma
- 70' ▲ J. Juranović ▼ C. Trimmel
- 79' Timo Baumgartl
- 80' ▲ J. Siebatcheu ▼ P. Jaeckel
- 81' Grischa Prömel
- 86' Jérôme Roussillon
- 87' Sheraldo Becker
- 90'+8 Munas Dabbur
- 90'+1 Andrej Kramarić
- 90' A. Kramarić · M. Dabbur 3-1
- 90'+5 3-2 A. Laïdouni · T. Baumgartl
- 90'+9 M. Dabbur · A. Kramarić 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1O. Baumann 6.2
- 5O. Kabak 6.9
- 23J. Brooks 6.9
- 25K. Akpoguma ▼ 70' 6.9
- 20F. Becker 6.6
- 6G. Prömel 6.2
- 8D. Geiger ▼ 60' 6.6
- 11Angeliño 6.5
- 9I. Bebou ⚽ 7.2
- 14C. Baumgartner ▼ 64' 6.9
- 27A. Kramarić ⚽2 ⇢ 9.0
Dự bị 9
- 16S. Rudy ▲ 60' 6.5
- 10M. Dabbur ⚽ ▲ 64' 8.0
- 4E. Bičakčić ▲ 70' 6.7
- 7J. Bruun Larsen
- 19K. Dolberg
- 13A. Stiller
- 37L. Philipp
- 40U. Tohumcu
- 39T. Bischof
- 1F. Rønnow 5.7
- 3P. Jaeckel ▼ 80' 7.2
- 5D. Doekhi ⚽ 7.2
- 4Diogo Leite ▼ 46' 5.5
- 28C. Trimmel ⇢ ▼ 70' 7.7
- 2M. Thorsby ▼ 46' 5.9
- 8R. Khedira 6.3
- 19J. Haberer ▼ 69' 7.0
- 26J. Roussillon 6.7
- 27S. Becker 6.0
- 17K. Behrens 7.3
Dự bị 9
- 20A. Laïdouni ⚽ ▲ 46' 7.9
- 25T. Baumgartl ▲ 46' 7.2
- 40J. Leweling ▲ 69' 6.7
- 18J. Juranović ▲ 70' 6.3
- 45J. Siebatcheu ▲ 80' 6.7
- 11S. Michel
- 23N. Gießelmann
- 37L. Grill
- 32M. Pantović
Thống kê
04⚑1
⚑550
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm18
5Trúng đích3
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
1Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
1Cứu thua1
384Chuyền bóng487
291Chuyền chính xác395
76%Chính xác chuyền81%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu61
71Ghi được95
66Thủng lưới65
1.69Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai50