1. FC Union Berlin vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 22' 0-1 A. Kramarić11m
- 38' 0-2 M. Beier · G. Prömel
- 42' Maximilian Beier
- 45'+4 Andrej Kramarić
- HT0-2
- 46' ▲ D. Fofana ▼ B. Aaronson
- 54' Anton Stach
- 55' ▲ I. Bebou ▼ W. Weghorst
- 55' ▲ M. Berisha ▼ M. Beier
- 69' ▲ B. Hollerbach ▼ S. Becker
- 72' Lucas Tousart
- 74' ▲ F. Becker ▼ A. Kramarić
- 74' ▲ M. Bülter ▼ R. Skov
- 75' ▲ A. Laïdouni ▼ L. Tousart
- 80' ▲ M. Kaufmann ▼ L. Bonucci
- 80' ▲ J. Roussillon ▼ R. Gosens
- 89' Finn Ole Becker
- 90'+2 ▲ K. Akpoguma ▼ P. Kadeřábek
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.7
- 5D. Doekhi 7.2
- 23L. Bonucci ▼ 80' 6.5
- 4Diogo Leite 7.2
- 18J. Juranović 7.7
- 7B. Aaronson ▼ 46' 6.6
- 29L. Tousart ▼ 75' 7.0
- 19J. Haberer 7.0
- 6R. Gosens ▼ 80' 7.3
- 27S. Becker ▼ 69' 6.9
- 17K. Behrens 7.2
Dự bị 9
- 11D. Fofana ▲ 46' 7.7
- 16B. Hollerbach ▲ 69' 6.9
- 20A. Laïdouni ▲ 75' 6.9
- 9M. Kaufmann ▲ 80' 6.7
- 26J. Roussillon ▲ 80' 6.3
- 3P. Jaeckel
- 37A. Schwolow
- 28C. Trimmel
- 36A. Kemlein
- 1O. Baumann 8.3
- 5O. Kabak 7.5
- 23J. Brooks 7.3
- 22K. Vogt 7.3
- 3P. Kadeřábek ▼ 90' 7.5
- 6G. Prömel ⇢ 6.9
- 16A. Stach 7.3
- 27A. Kramarić ⚽ ▼ 74' 7.9
- 29R. Skov ▼ 74' 6.7
- 10W. Weghorst ▼ 55' 6.6
- 14M. Beier ⚽ ▼ 55' 7.3
Dự bị 9
- 9I. Bebou ▲ 55' 6.6
- 7M. Berisha ▲ 55' 6.7
- 20F. Becker ▲ 74' 5.9
- 21M. Bülter ▲ 74' 6.6
- 25K. Akpoguma ▲ 90'
- 18D. Samassékou
- 37L. Philipp
- 39T. Bischof
- 41A. Szalai
Thống kê
01⚑11
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm11
6Trúng đích3
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
11Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
480Chuyền bóng388
374Chuyền chính xác284
78%Chính xác chuyền73%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu48
62Ghi được95
78Thủng lưới91
1.19Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn40
30Hiệp hai43