1. FC Union Berlin vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 42' ▲ P. Kadeřábek ▼ K. Akpoguma
- 43' 0-1 I. Bebou · R. Skov
- 45'+2 Niko Giesselmann
- 45'+4 Ozan Kabak
- HT0-1
- 63' ▲ K. Behrens ▼ J. Siebatcheu
- 63' ▲ P. Seguin ▼ G. Haraguchi
- 66' ▲ K. Dolberg ▼ I. Bebou
- 66' ▲ A. Kramarić ▼ T. Bischof
- 73' D. Doekhi · C. Trimmel 1-1
- 77' ▲ E. Bičakčić ▼ O. Kabak
- 88' ▲ L. Öztunalı ▼ J. Haberer
- 88' ▲ J. Leweling ▼ S. Becker
- 89' D. Doekhi · C. Trimmel 2-1
- 90'+2 Paul Seguin
- 90'+6 J. Leweling · L. Öztunalı 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Rønnow 7.0
- 3P. Jaeckel 7.3
- 31R. Knoche 7.6
- 5D. Doekhi ⚽2 8.6
- 28C. Trimmel ⇢2 8.2
- 24G. Haraguchi ▼ 63' 6.6
- 8R. Khedira 6.6
- 19J. Haberer ▼ 88' 6.6
- 23N. Gießelmann 7.6
- 27S. Becker ▼ 88' 7.5
- 45J. Siebatcheu ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 17K. Behrens ▲ 63' 6.9
- 14P. Seguin ▲ 63' 6.3
- 7L. Öztunalı ▲ 88' 7.5
- 40J. Leweling ⚽ ▲ 88' 7.2
- 36A. Kemlein
- 37L. Grill
- 25T. Baumgartl
- 32M. Pantović
- 21T. Skarke
- 1O. Baumann 5.7
- 25K. Akpoguma ▼ 42' 6.9
- 5O. Kabak ▼ 77' 6.6
- 34S. Nsoki 6.5
- 29R. Skov ⇢ 7.2
- 8D. Geiger 6.2
- 13A. Stiller 6.3
- 11Angeliño 6.9
- 39T. Bischof ▼ 66' 6.2
- 14C. Baumgartner 7.0
- 9I. Bebou ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 3P. Kadeřábek ▲ 42' 6.3
- 19K. Dolberg ▲ 66' 6.3
- 27A. Kramarić ▲ 66' 6.3
- 4E. Bičakčić ▲ 77' 6.3
- 37L. Philipp
- 10M. Dabbur
- 20F. Becker
- 35M. Damar
- 16S. Rudy
Thống kê
02⚑9
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm12
5Trúng đích4
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
422Chuyền bóng414
318Chuyền chính xác324
75%Chính xác chuyền78%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu42
95Ghi được71
65Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.69
23Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai35