Borussia Dortmund vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 8, hòa 0, 1. FC Union Berlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- BVB Stadion Dortmund, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 7' N. Füllkrug 1-0
- 9' 1-1 R. Gosens · C. Trimmel
- 20' ▲ L. Tousart ▼ A. Král
- 22' Alex Král
- 30' Mats Hummels
- 30' Sheraldo Becker
- 31' 1-2 L. Bonucci11m
- HT1-2
- 46' ▲ J. Brandt ▼ J. Bynoe-Gittens
- 49' N. Schlotterbeck · F. Nmecha 2-2
- 54' J. Brandt · M. Reus 3-2
- 55' ▲ B. Aaronson ▼ A. Laïdouni
- 64' Robin Gosens
- 64' ▲ G. Reyna ▼ D. Malen
- 68' ▲ D. Fofana ▼ S. Becker
- 68' ▲ K. Volland ▼ K. Behrens
- 68' ▲ J. Roussillon ▼ C. Trimmel
- 71' J. Ryerson 4-2
- 73' ▲ N. Süle ▼ M. Hummels
- 83' ▲ S. Haller ▼ N. Füllkrug
- 83' ▲ S. Özcan ▼ M. Reus
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Kobel 7.2
- 17M. Wolf 6.5
- 15M. Hummels ▼ 73' 6.9
- 4N. Schlotterbeck ⚽ 7.9
- 26J. Ryerson ⚽ 7.3
- 23E. Can 7.2
- 8F. Nmecha ⇢ 7.3
- 21D. Malen ▼ 64' 6.7
- 11M. Reus ⇢ ▼ 83' 7.3
- 43J. Bynoe-Gittens ▼ 46' 6.5
- 14N. Füllkrug ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 19J. Brandt ⚽ ▲ 46' 7.2
- 7G. Reyna ▲ 64' 6.9
- 25N. Süle ▲ 73' 6.9
- 9S. Haller ▲ 83' 6.3
- 6S. Özcan ▲ 83' 6.3
- 27K. Adeyemi
- 45Guille Bueno
- 33A. Meyer
- 18Y. Moukoko
- 1F. Rønnow 6.2
- 28C. Trimmel ⇢ ▼ 68' 6.2
- 5D. Doekhi 7.0
- 23L. Bonucci ⚽ 6.9
- 4Diogo Leite 6.5
- 6R. Gosens ⚽ 7.3
- 20A. Laïdouni ▼ 55' 6.7
- 33A. Král ▼ 20' 6.2
- 19J. Haberer 6.6
- 27S. Becker ▼ 68' 7.2
- 17K. Behrens ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 29L. Tousart ▲ 20' 6.5
- 7B. Aaronson ▲ 55' 6.3
- 11D. Fofana ▲ 68' 6.6
- 10K. Volland ▲ 68' 6.7
- 26J. Roussillon ▲ 68' 6.3
- 3P. Jaeckel
- 16B. Hollerbach
- 37A. Schwolow
- 36A. Kemlein
Thống kê
01⚑4
⚑610
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm13
7Trúng đích5
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị5
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
615Chuyền bóng294
536Chuyền chính xác205
87%Chính xác chuyền70%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu52
132Ghi được62
68Thủng lưới78
2.16Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai30