1. FC Union Berlin vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 2, hòa 0, Borussia Dortmund thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- M. Jöllenbeck
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WWWWW Borussia Dortmund
- 18' 0-1 M. Reus · M. Dahoud
- 25' 0-2 M. Reus · D. Malen
- 35' Timo Baumgartl
- 39' Julian Brandt
- HT0-2
- 61' ▲ K. Möhwald ▼ L. Öztunali
- 61' ▲ K. Behrens ▼ T. Awoniyi
- 71' 0-3 Raphaël Guerreiro
- 72' ▲ A. Ujah ▼ S. Michel
- 73' ▲ E. Can ▼ M. Dahoud
- 75' Kevin Möhwald
- 76' Kevin Möhwald
- 78' ▲ J. Ryerson ▼ C. Trimmel
- 78' ▲ A. Schäfer ▼ S. Becker
- 81' ▲ Y. Moukoko ▼ D. Malen
- 89' ▲ Reinier ▼ J. Brandt
- 90'+5 András Schäfer
- 90'+2 Robin Knoche
- 90' ▲ S. Tigges ▼ M. Reus
- 90' ▲ N. Schulz ▼ Raphaël Guerreiro
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Luthe 6.0
- 20B. Oczipka 7.5
- 28C. Trimmel ▼ 78' 6.0
- 31R. Knoche 6.7
- 25T. Baumgartl 5.9
- 3P. Jaeckel 7.2
- 7L. Öztunali ▼ 61' 6.3
- 21G. Prömel 6.7
- 27S. Becker ▼ 78' 6.6
- 10S. Michel ▼ 72' 6.9
- 14T. Awoniyi ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 30K. Möhwald ▲ 61' 6.6
- 17K. Behrens ▲ 61' 6.3
- 11A. Ujah ▲ 72' 6.7
- 6J. Ryerson ▲ 78' 6.7
- 13A. Schäfer ▲ 78' 6.2
- 39S. Abdullahi
- 29L. Dehl
- 24G. Haraguchi
- 19F. Rønnow
- 1G. Kobel 7.5
- 15M. Hummels 7.3
- 13Raphaël Guerreiro ⚽ ▼ 90' 7.3
- 16M. Akanji 7.5
- 5D. Zagadou 7.5
- 28A. Witsel 7.0
- 19J. Brandt ▼ 89' 6.3
- 8M. Dahoud ⇢ ▼ 73' 7.2
- 22J. Bellingham 7.3
- 11M. Reus ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 21D. Malen ⇢ ▼ 81' 7.0
Dự bị 8
- 23E. Can ▲ 73' 6.7
- 18Y. Moukoko ▲ 81' 6.7
- 20Reinier ▲ 89'
- 27S. Tigges ▲ 90'
- 14N. Schulz ▲ 90'
- 34M. Pongracic
- 30F. Passlack
- 35M. Hitz
Thống kê
04⚑2
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm10
2Trúng đích6
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
20Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
402Chuyền bóng665
310Chuyền chính xác575
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu50
90Ghi được112
66Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận2.24
17Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai61