Borussia Dortmund vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 8, hòa 0, 1. FC Union Berlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Signal-Iduna-Park, Dortmund
- Trọng tài
- S. Jablonski
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 10' Raphaël Guerreiro 1-0
- 15' Marvin Friedrich
- 24' E. Haaland · T. Meunier 2-0
- HT2-0
- 50' Mats Hummels
- 50' Niko Giesselmann
- 52' M. Friedrichphản lưới 3-0
- 55' ▲ K. Behrens ▼ T. Awoniyi
- 55' ▲ C. Teuchert ▼ L. Öztunali
- 57' Axel Witsel
- 57' 3-1 M. Kruse11m
- 71' ▲ G. Haraguchi ▼ R. Khedira
- 73' ▲ M. Wolf ▼ D. Malen
- 77' ▲ A. Voglsammer ▼ M. Kruse
- 77' ▲ K. Endo ▼ T. Baumgartl
- 81' 3-2 A. Voglsammer · N. Gießelmann
- 83' E. Haaland · M. Hummels 4-2
- 84' ▲ T. Hazard ▼ M. Dahoud
- 89' ▲ Y. Moukoko ▼ M. Reus
- 89' ▲ M. Pongracic ▼ M. Hummels
- 90'+1 Julian Ryerson
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Kobel 6.6
- 15M. Hummels ⇢ ▼ 89' 7.0
- 24T. Meunier ⇢ 7.5
- 13Raphaël Guerreiro ⚽ 7.3
- 16M. Akanji 7.2
- 28A. Witsel 6.9
- 8M. Dahoud ▼ 84' 6.7
- 22J. Bellingham 6.3
- 11M. Reus ▼ 89' 7.6
- 21D. Malen ▼ 73' 6.9
- 9E. Haaland ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 39M. Wolf ▲ 73' 6.9
- 10T. Hazard ▲ 84' 6.7
- 18Y. Moukoko ▲ 89'
- 34M. Pongracic ▲ 89'
- 20Reinier
- 35M. Hitz
- 37T. Raschl
- 36A. Knauff
- 30F. Passlack
- 1A. Luthe 5.6
- 23N. Gießelmann ⇢ 6.9
- 31R. Knoche 6.2
- 5M. Friedrich 5.9
- 25T. Baumgartl ▼ 77' 6.9
- 6J. Ryerson 6.3
- 8R. Khedira ▼ 71' 6.5
- 7L. Öztunali ▼ 55' 6.7
- 21G. Prömel 6.9
- 10M. Kruse ⚽ ▼ 77' 7.7
- 14T. Awoniyi ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 17K. Behrens ▲ 55' 6.7
- 36C. Teuchert ▲ 55' 6.7
- 24G. Haraguchi ▲ 71' 6.2
- 9A. Voglsammer ⚽ ▲ 77' 7.6
- 18K. Endo ▲ 77' 6.5
- 15P. Wszołek
- 3P. Jaeckel
- 28C. Trimmel
- 19F. Rønnow
Thống kê
02⚑3
⚑630
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm9
5Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
614Chuyền bóng347
522Chuyền chính xác256
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
50Trận đấu55
112Ghi được90
79Thủng lưới66
2.24Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai37