Borussia Dortmund vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 8, hòa 0, 1. FC Union Berlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 1' Niklas Süle
- 16' Karim Adeyemi
- 28' D. Malen · Raphaël Guerreiro 1-0
- HT1-0
- 54' Kevin Behrens
- 56' Sheraldo Becker
- 61' 1-1 K. Behrens · S. Becker
- 62' ▲ J. Leweling ▼ K. Behrens
- 62' ▲ P. Seguin ▼ M. Thorsby
- 69' ▲ J. Bynoe-Gittens ▼ K. Adeyemi
- 74' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Haller
- 74' ▲ M. Reus ▼ D. Malen
- 74' ▲ S. Michel ▼ S. Becker
- 79' Y. Moukoko 2-1
- 84' ▲ S. Özcan ▼ J. Brandt
- 84' ▲ M. Pantović ▼ R. Knoche
- 84' ▲ J. Siebatcheu ▼ J. Haberer
- 90'+5 Jamie Bynoe-Gittens
- 90'+1 Emre Can
- 90' Marco Reus
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Kobel 6.3
- 26J. Ryerson 6.9
- 25N. Süle 6.7
- 15M. Hummels 7.2
- 13Raphaël Guerreiro ⇢ 8.2
- 22J. Bellingham 6.9
- 23E. Can 7.2
- 19J. Brandt ▼ 84' 7.3
- 21D. Malen ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9S. Haller ▼ 74' 6.7
- 27K. Adeyemi ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 43J. Bynoe-Gittens ▲ 69' 6.6
- 18Y. Moukoko ⚽ ▲ 74' 7.2
- 11M. Reus ▲ 74' 6.2
- 6S. Özcan ▲ 84' 6.3
- 20A. Modeste
- 33A. Meyer
- 44S. Coulibaly
- 24T. Meunier
- 8M. Dahoud
- 1F. Rønnow 7.0
- 3P. Jaeckel 6.6
- 31R. Knoche ▼ 84' 7.0
- 5D. Doekhi 6.6
- 18J. Juranović 6.5
- 2M. Thorsby ▼ 62' 6.7
- 8R. Khedira 6.6
- 19J. Haberer ▼ 84' 6.0
- 23N. Gießelmann 6.9
- 17K. Behrens ⚽ ▼ 62' 6.9
- 27S. Becker ⇢ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 40J. Leweling ▲ 62' 6.5
- 14P. Seguin ▲ 62' 6.9
- 11S. Michel ▲ 74' 6.6
- 32M. Pantović ▲ 84' 6.7
- 45J. Siebatcheu ▲ 84' 6.3
- 28C. Trimmel
- 37L. Grill
- 4Diogo Leite
- 20A. Laïdouni
Thống kê
05⚑8
⚑020
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
8Phạt góc0
0Việt vị4
8Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
1Cứu thua4
583Chuyền bóng328
494Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền74%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu61
128Ghi được95
70Thủng lưới65
2.25Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai50