1. FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 2, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Trọng tài
- C. Dingert
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- WWLWD Bayer Leverkusen
- 3' Piero Hincapié
- 29' 0-1 E. Palacios
- 39' 0-2 J. Frimpong · M. Diaby
- 41' 0-3 J. Frimpong
- 45' Robert Andrich
- HT0-3
- 46' ▲ Lee Jae-Sung ▼ A. Fulgini
- 46' ▲ D. Burgzorg ▼ J. Burkardt
- 46' ▲ N. Tauer ▼ A. Hack
- 60' Jeremie Frimpong
- 66' ▲ L. Barreiro ▼ D. Kohr
- 70' Delano Burgzorg
- 71' ▲ C. Aránguiz ▼ E. Palacios
- 71' ▲ O. Kossounou ▼ J. Frimpong
- 73' ▲ A. Caci ▼ Aarón Martín
- 76' Mitchel Bakker
- 77' Piero Hincapié
- 77' Piero Hincapié
- 81' ▲ T. Fosu-Mensah ▼ M. Diaby
- 81' ▲ N. Amiri ▼ K. Demirbay
- 83' ▲ S. Azmoun ▼ P. Schick
- 90'+4 Mitchel Bakker
- 90'+4 Mitchel Bakker
- FT0-3
Đội hình
- 27R. Zentner 6.2
- 16S. Bell 6.7
- 42A. Hack ▼ 46' 6.3
- 5M. Leitsch 5.6
- 30S. Widmer 6.6
- 6A. Stach 6.9
- 31D. Kohr ▼ 66' 6.5
- 3Aarón Martín ▼ 73' 7.3
- 29J. Burkardt ▼ 46' 6.3
- 10A. Fulgini ▼ 46' 6.3
- 9K. Onisiwo 6.9
Dự bị 9
- 7Lee Jae-Sung ▲ 46' 6.6
- 37D. Burgzorg ▲ 46' 6.3
- 17N. Tauer ▲ 46' 6.7
- 8L. Barreiro ▲ 66' 6.7
- 19A. Caci ▲ 73' 6.7
- 36M. Mustapha
- 4A. Barkok
- 1F. Dahmen
- 20E. Fernandes
- 1L. Hrádecký 7.7
- 12E. Tapsoba 7.5
- 4J. Tah 7.3
- 3P. Hincapié 6.3
- 30J. Frimpong ⚽2 ▼ 71' 8.3
- 25E. Palacios ⚽ ▼ 71' 7.9
- 8R. Andrich 6.9
- 10K. Demirbay ▼ 81' 7.2
- 5M. Bakker 7.0
- 19M. Diaby ⇢ ▼ 81' 6.7
- 14P. Schick ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 20C. Aránguiz ▲ 71' 6.3
- 6O. Kossounou ▲ 71' 6.7
- 24T. Fosu-Mensah ▲ 81' 6.7
- 11N. Amiri ▲ 81' 6.7
- 9S. Azmoun ▲ 83' 6.3
- 7Paulinho
- 22D. Sinkgraven
- 36N. Lomb
- 23A. Hložek
Thống kê
01⚑3
⚑462
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm8
3Trúng đích5
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
577Chuyền bóng365
480Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu55
70Ghi được93
68Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai51