1. FSV Mainz 05
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Dortmund

1. FSV Mainz 05 vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 42' Marius Wolf
  2. 43' Stefan Bell
  3. 44' Mahmoud Dahoud
  4. 45'+3 Marin Pongračić
  5. HT0-0
  6. 49' Anton Stach
  7. 57' E. Haaland M. Wolf
  8. 69' G. Reyna M. Dahoud
  9. 69' J. Brandt D. Malen
  10. 71' J. Boëtius M. Ingvartsen
  11. 71' M. Papela A. Stach
  12. 77' D. Brosinski N. Tauer
  13. 87' 0-1 A. Witsel · G. Reyna
  14. 90'+2 Anderson-Lenda Lucoqui
  15. 90'+3 Axel Witsel
  16. FT0-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 16S. Bell 7.0
  3. 30S. Widmer 6.9
  4. 19M. Niakhate 6.9
  5. 23Anderson Lucoqui 6.9
  6. 22K. Stöger 7.7
  7. 6A. Stach ▼ 71' 6.9
  8. 25N. Tauer ▼ 77' 6.6
  9. 9K. Onisiwo 6.6
  10. 11M. Ingvartsen ▼ 71' 6.6
  11. 29J. Burkardt 6.7

Dự bị 8

  1. 5J. Boëtius ▲ 71' 6.5
  2. 24M. Papela ▲ 71' 6.7
  3. 18D. Brosinski ▲ 77' 6.7
  4. 43R. Rösch
  5. 3Aarón Martín
  6. 41E. Shabani
  7. 32L. Rieß
  8. 26P. Nebel
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rose
  1. 1G. Kobel 7.3
  2. 14N. Schulz 6.9
  3. 30F. Passlack 6.9
  4. 34M. Pongracic 7.3
  5. 28A. Witsel 7.3
  6. 10T. Hazard 6.9
  7. 23E. Can 7.6
  8. 39M. Wolf ▼ 57' 6.5
  9. 8M. Dahoud ▼ 69' 6.2
  10. 22J. Bellingham 6.9
  11. 21D. Malen ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 9E. Haaland ▲ 57' 7.0
  2. 7G. Reyna ▲ 69' 7.5
  3. 19J. Brandt ▲ 69' 5.9
  4. 45L. Maloney
  5. 20Reinier
  6. 47A. Papadopoulos
  7. 35M. Hitz

Thống kê

035
540
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
1Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
297Chuyền bóng443
211Chuyền chính xác343
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu50
62Ghi được112
57Thủng lưới79
1.44Bàn thắng mỗi trận2.24
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu