Bayer Leverkusen vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 4-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 2, Hamburger SV thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Phong độ
- WWLWD Bayer Leverkusen
- DWWLL Hamburger SV
- 7' G. Castro · K. Bellarabi 1-0
- 44' S. Kießling · G. Castro 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Holtby ▼ Z. Stieber
- 56' S. Kießling 3-0
- 60' ▲ M. Diaz ▼ P. Jiráček
- 63' G. Castro · K. Bellarabi 4-0
- 66' ▲ G. Donati ▼ T. Jedvaj
- 67' ▲ P. Lasogga ▼ N. Müller
- 73' ▲ J. Drmic ▼ S. Kießling
- 82' ▲ H. Çalhanoğlu ▼ K. Bellarabi
- FT4-0
Đội hình
- 1B. Leno
- 14K. Papadopoulos
- 21Ö. Toprak
- 18Wendell
- 16T. Jedvaj ▼ 66'
- 6S. Rolfes
- 8L. Bender
- 27G. Castro
- 38K. Bellarabi ▼ 82'
- 11S. Kießling ▼ 73'
- 19J. Brandt
Dự bị 7
- 26G. Donati ▲ 66'
- 9J. Drmic ▲ 73'
- 10H. Çalhanoğlu ▲ 82'
- 3S. Reinartz
- 5E. Spahić
- 7Heung-Min Son
- 25D. Kresic
- 15R. Adler
- 5J. Djourou
- 4H. Westermann
- 2D. Diekmeier
- 22M. Ostrzolek
- 21V. Behrami
- 11I. Iličević
- 19P. Jiráček ▼ 60'
- 27N. Müller ▼ 67'
- 17Z. Stieber ▼ 46'
- 8I. Olić
Dự bị 7
- 18L. Holtby ▲ 46'
- 20M. Diaz ▲ 60'
- 10P. Lasogga ▲ 67'
- 1J. Drobný
- 23R. van der Vaart
- 32S. Rajković
- 40G. Kačar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 34 | 72 - 38 | +34 | 69 | |
| 3 | 34 | 53 - 26 | +27 | 66 | |
| 4 | 34 | 62 - 37 | +25 | 61 | |
| 5 | 34 | 43 - 43 | 0 | 49 | |
| 6 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 47 - 42 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 49 - 55 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 56 - 62 | -6 | 43 | |
| 10 | 34 | 50 - 65 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 40 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 56 | -16 | 37 | |
| 14 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 50 | -25 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 18 | 34 | 31 - 65 | -34 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
88Ghi được29
48Thủng lưới56
1.83Bàn thắng mỗi trận0.81
23Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai17