VfL Wolfsburg
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
1. FSV Mainz 05

VfL Wolfsburg vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 3-4 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 8, 2010. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WWWDW 1. FSV Mainz 05
  1. 23' E. Dzeko 1-0
  2. 27' E. Dzeko · M. Mandzukic 2-0
  3. 30' Diego 3-0
  4. 39' 3-1 M. Rasmussen · E. Soto
  5. HT3-1
  6. 46' A. Schürrle S. Allagui
  7. 48' 3-2 E. Soto · L. Holtby
  8. 58' 3-3 A. Schürrle · E. Polanski
  9. 61' Á. Szalai M. Rasmussen
  10. 62' F. Johnson M. Mandzukic
  11. 62' Grafite K. Ziani
  12. 75' N. Bungert L. Holtby
  13. 86' 3-4 Á. Szalai · R. Zabavník
  14. 87' A. Dejagah Cícero
  15. FT3-4

Đội hình

VfL Wolfsburg
  1. 1D. Benaglio
  2. 43A. Barzagli
  3. 34S. Kjær
  4. 20S. Riether
  5. 15K. Ziani ▼ 62'
  6. 28Diego
  7. 11Cícero ▼ 87'
  8. 7Josué
  9. 4M. Schäfer
  10. 18M. Mandzukic ▼ 62'
  11. 9E. Dzeko

Dự bị 7

  1. 16F. Johnson ▲ 62'
  2. 23Grafite ▲ 62'
  3. 24A. Dejagah ▲ 87'
  4. 8T. Kahlenberg
  5. 14T. Cigerci
  6. 17A. Madlung
  7. 35M. Hitz
1. FSV Mainz 05
  1. 29C. Wetklo
  2. 4N. Noveski
  3. 2B. Svensson
  4. 22C. Fuchs
  5. 8R. Zabavník
  6. 7E. Polanski
  7. 21M. Karhan
  8. 19E. Soto
  9. 18L. Holtby ▼ 75'
  10. 11M. Rasmussen ▼ 61'
  11. 9S. Allagui ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14A. Schürrle ▲ 46'
  2. 28Á. Szalai ▲ 61'
  3. 26N. Bungert ▲ 75'
  4. 1M. Pieckenhagen
  5. 6M. Caligiuri
  6. 16F. Heller
  7. 25A. Ivanschitz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
34 67 - 22 +45 75
2
Bayer Leverkusen
34 64 - 44 +20 68
3
FC Bayern München
34 81 - 40 +41 65
4
Hannover 96
34 49 - 45 +4 60
5
1. FSV Mainz 05
34 52 - 39 +13 58
6
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 47
7
1. FC Kaiserslautern
34 48 - 51 -3 46
8
Hamburger SV
34 46 - 52 -6 45
9
SC Freiburg
34 41 - 50 -9 44
10
1. FC Köln
34 47 - 62 -15 44
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 50 - 50 0 43
12
VfB Stuttgart
34 60 - 59 +1 42
13
SV Werder Bremen
34 47 - 61 -14 41
14
FC Schalke 04
34 38 - 44 -6 40
15
VfL Wolfsburg
34 43 - 48 -5 38
16
Borussia Mönchengladbach
34 48 - 65 -17 36
17
Eintracht Frankfurt
34 31 - 49 -18 34
18
FC St. Pauli
34 35 - 68 -33 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được52
48Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu