VfL Wolfsburg vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWWDW 1. FSV Mainz 05
- 9' A. Zehnter · L. Majer 1-0
- 40' Danny da Costa
- 42' Robin Zentner
- HT1-0
- 46' ▲ V. Cerny ▼ A. Skov Olsen
- 46' ▲ A. Hanche-Olsen ▼ S. Bell
- 49' Andreas Hanche-Olsen
- 60' Patrick Wimmer
- 69' ▲ N. Veratschnig ▼ P. Mwene
- 69' ▲ A. Sieb ▼ N. Weiper
- 70' ▲ M. Svanberg ▼ L. Majer
- 70' ▲ M. Amoura ▼ D. Pejcinovic
- 81' ▲ B. Bobzien ▼ A. Nordin
- 86' Anthony Caci
- 87' Anthony Caci
- 89' 1-1 N. Amiri11m
- 90'+10 Mattias Svanberg
- 90'+9 Mattias Svanberg
- 90'+10 Mattias Svanberg
- 90'+11 Armindo Sieb
- 90'+6 ▲ J. Maehle ▼ A. Zehnter
- 90'+6 ▲ J. Wind ▼ Vini Souza
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Grabara 7.2
- 2K. Fischer 6.6
- 15M. Jenz 6.9
- 4K. Koulierakis 7.0
- 25A. Zehnter ⚽ ▼ 90' 8.2
- 27M. Arnold 6.9
- 5Vini Souza ▼ 90' 7.2
- 7A. Skov Olsen ▼ 46' 7.0
- 10L. Majer ⇢ ▼ 70' 6.9
- 39P. Wimmer 6.5
- 17D. Pejcinovic ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 33D. Odogu
- 21J. Maehle ▲ 90'
- 32M. Svanberg ▲ 70' 6.2
- 31Y. Gerhardt
- 18V. Cerny ▲ 46' 6.6
- 8B. Dardai
- 23J. Wind ▲ 90'
- 9M. Amoura ▲ 70' 6.3
- 27R. Zentner 6.2
- 21D. da Costa 6.9
- 16S. Bell ▼ 46' 6.7
- 31D. Kohr 7.3
- 19A. Caci 7.0
- 6K. Sano 6.3
- 2P. Mwene ▼ 69' 6.7
- 10N. Amiri ⚽ 7.5
- 9A. Nordin ▼ 81' 6.6
- 44N. Weiper ▼ 69' 6.7
- 7Lee Jae-Sung 6.6
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 5M. Leitsch
- 25A. Hanche-Olsen ▲ 46' 6.6
- 30S. Widmer
- 15L. Maloney
- 22N. Veratschnig ▲ 69' 6.7
- 24S. Kawasaki
- 11A. Sieb ▲ 69' 6.7
- 37B. Bobzien ▲ 81' 6.6
Thống kê
13⚑3
⚑1050
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm17
3Trúng đích3
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
3Phạt góc10
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
310Chuyền bóng458
224Chuyền chính xác384
72%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu51
59Ghi được69
83Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai30