1. FSV Mainz 05
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VfL Wolfsburg

1. FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 3-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 2' J. Burkardt · L. Barreiro 1-0
  2. 4' A. Stach · Lee Jae-Sung 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Mbabu R. Baku
  5. 46' Y. Gerhardt M. Arnold
  6. 46' S. Bornauw J. Brooks
  7. 57' L. Waldschmidt D. Lukébakio
  8. 76' M. Ingvartsen J. Burkardt
  9. 77' Leandro Barreiro
  10. 82' Kevin Mbabu
  11. 82' M. Philipp A. Vranckx
  12. 83' Á. Szalai K. Onisiwo
  13. 83' J. Boëtius Lee Jae-Sung
  14. 86' D. Nemeth A. Hack
  15. 90' M. Lacroixphản lưới 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 6.9
  2. 16S. Bell 7.3
  3. 30S. Widmer 6.9
  4. 42A. Hack ▼ 86' 6.9
  5. 3Aarón Martín 7.3
  6. 19M. Niakhate 7.3
  7. 7Lee Jae-Sung ▼ 83' 7.3
  8. 6A. Stach 8.2
  9. 8L. Barreiro 6.9
  10. 9K. Onisiwo ▼ 83' 6.2
  11. 29J. Burkardt ▼ 76' 7.6

Dự bị 9

  1. 11M. Ingvartsen ▲ 76' 6.2
  2. 28Á. Szalai ▲ 83' 6.3
  3. 5J. Boëtius ▲ 83' 6.9
  4. 34D. Nemeth ▲ 86'
  5. 26P. Nebel
  6. 22K. Stöger
  7. 1F. Dahmen
  8. 18D. Brosinski
  9. 25N. Tauer
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 12P. Pervan 6.3
  2. 25J. Brooks ▼ 46' 6.3
  3. 6Paulo Otávio 7.0
  4. 20R. Baku ▼ 46' 6.0
  5. 4M. Lacroix 7.2
  6. 23J. Guilavogui 6.9
  7. 27M. Arnold ▼ 46' 6.6
  8. 8A. Vranckx ▼ 82' 6.3
  9. 9W. Weghorst 6.7
  10. 28D. Lukébakio ▼ 57' 6.7
  11. 10L. Nmecha 6.9

Dự bị 9

  1. 19K. Mbabu ▲ 46' 6.2
  2. 31Y. Gerhardt ▲ 46' 6.5
  3. 3S. Bornauw ▲ 46' 6.6
  4. 7L. Waldschmidt ▲ 57' 6.3
  5. 17M. Philipp ▲ 82' 6.7
  6. 30N. Klinger
  7. 15J. Roussillon
  8. 11R. Steffen
  9. 5M. van de Ven

Thống kê

016
510
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
4Trúng đích0
4Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị1
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
270Chuyền bóng382
174Chuyền chính xác282
64%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu51
62Ghi được69
57Thủng lưới89
1.44Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu