1. FSV Mainz 05
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Wolfsburg

1. FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 3' Silvan Widmer
  2. 12' 0-1 V. Černý · L. Majer
  3. 16' Aster Vranckx
  4. 27' Moritz Jenz
  5. HT0-1
  6. 46' Sepp van den Berg
  7. 54' Koen Casteels
  8. 56' Edimilson Fernandes
  9. 61' S. Widmer · P. Mwene 1-1
  10. 62' B. Gruda M. Papela
  11. 64' Rogério N. Cozza
  12. 71' M. Svanberg A. Vranckx
  13. 71' R. Baku V. Černý
  14. 71' Tiago Tomás J. Kamiński
  15. 78' L. Barreiro J. Burkardt
  16. 78' M. Richter T. Krauß
  17. 79' Mattias Svanberg
  18. 88' M. Leitsch P. Mwene
  19. 90'+3 Y. Gerhardt L. Majer
  20. FT1-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Siewert
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 20E. Fernandes 6.9
  3. 3S. van den Berg 7.2
  4. 19A. Caci 6.9
  5. 31D. Kohr 6.6
  6. 30S. Widmer 7.2
  7. 14T. Krauß ▼ 78' 6.7
  8. 24M. Papela ▼ 62' 6.2
  9. 2P. Mwene ▼ 88' 6.6
  10. 9K. Onisiwo 7.2
  11. 29J. Burkardt ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 43B. Gruda ▲ 62' 6.3
  2. 8L. Barreiro ▲ 78' 6.5
  3. 10M. Richter ▲ 78' 6.5
  4. 5M. Leitsch ▲ 88'
  5. 17L. Ajorque
  6. 33D. Batz
  7. 21D. da Costa
  8. 45D. Mamutovic
  9. 23J. Guilavogui
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 6.3
  2. 21J. Mæhle 7.0
  3. 3S. Bornauw 7.7
  4. 25M. Jenz 6.9
  5. 8N. Cozza ▼ 64' 6.6
  6. 6A. Vranckx ▼ 71' 6.3
  7. 27M. Arnold 7.0
  8. 7V. Černý ▼ 71' 7.3
  9. 19L. Majer ▼ 90' 7.3
  10. 16J. Kamiński ▼ 71' 6.9
  11. 23J. Wind 7.3

Dự bị 9

  1. 13Rogério ▲ 64' 6.6
  2. 32M. Svanberg ▲ 71' 6.9
  3. 20R. Baku ▲ 71' 6.6
  4. 11Tiago Tomás ▲ 71' 6.3
  5. 31Y. Gerhardt ▲ 90'
  6. 5C. Zesiger
  7. 2K. Fischer
  8. 18D. Pejčinović
  9. 12P. Pervan

Thống kê

037
340
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
462Chuyền bóng446
366Chuyền chính xác342
79%Chính xác chuyền77%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

41Trận đấu45
55Ghi được64
58Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu