VfL Wolfsburg vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 3-0 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- D. Siebert
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWWDW 1. FSV Mainz 05
- 5' J. Wind · M. Svanberg 1-0
- 13' S. Bornauw · P. Wimmer 2-0
- 28' J. Wind · R. Baku 3-0
- 45'+2 Stefan Bell
- HT3-0
- 46' ▲ N. Cozza ▼ M. Lacroix
- 46' ▲ Aarón Martín ▼ E. Fernandes
- 46' ▲ A. Stach ▼ L. Barreiro
- 54' Dominik Kohr
- 61' ▲ A. Barkok ▼ Lee Jae-Sung
- 61' ▲ M. Ingvartsen ▼ L. Ajorque
- 65' ▲ D. da Costa ▼ S. Widmer
- 66' Aarón Martín
- 83' ▲ Y. Gerhardt ▼ M. Svanberg
- 83' ▲ L. Waldschmidt ▼ J. Wind
- 86' Sebastiaan Bornauw
- 90'+3 ▲ K. Fischer ▼ J. Kamiński
- 90' ▲ Omar Marmoush ▼ P. Wimmer
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Casteels 7.5
- 3S. Bornauw ⚽ 7.5
- 29J. Guilavogui 7.6
- 4M. Lacroix ▼ 46' 6.9
- 20R. Baku ⇢ 7.2
- 22F. Nmecha 7.2
- 27M. Arnold 6.6
- 16J. Kamiński ▼ 90' 7.3
- 32M. Svanberg ⇢ ▼ 83' 7.2
- 39P. Wimmer ⇢ ▼ 90' 7.3
- 23J. Wind ⚽2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 9
- 8N. Cozza ▲ 46' 6.7
- 31Y. Gerhardt ▲ 83' 6.3
- 7L. Waldschmidt ▲ 83' 6.3
- 2K. Fischer ▲ 90'
- 33Omar Marmoush ▲ 90'
- 12P. Pervan
- 36L. Ambros
- 18D. Pejčinović
- 47D. Odogu
- 27R. Zentner 6.2
- 25A. Hanche-Olsen 6.5
- 16S. Bell 6.0
- 20E. Fernandes ▼ 46' 6.0
- 30S. Widmer ▼ 65' 6.3
- 8L. Barreiro ▼ 46' 6.9
- 31D. Kohr 6.7
- 19A. Caci 7.2
- 9K. Onisiwo 6.7
- 7Lee Jae-Sung ▼ 61' 6.5
- 17L. Ajorque ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 3Aarón Martín ▲ 46' 6.6
- 6A. Stach ▲ 46' 6.7
- 4A. Barkok ▲ 61' 6.3
- 11M. Ingvartsen ▲ 61' 6.5
- 21D. da Costa ▲ 65' 6.3
- 37D. Burgzorg
- 1F. Dahmen
- 44N. Weiper
- 42A. Hack
Thống kê
01⚑3
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị4
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
491Chuyền bóng464
385Chuyền chính xác360
78%Chính xác chuyền78%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu43
82Ghi được70
59Thủng lưới68
1.86Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai34