SV Darmstadt 98
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arminia Bielefeld

SV Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 1, hòa 2, Arminia Bielefeld thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 5
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
WDLDL Arminia Bielefeld
  1. 3' Lee Ho-Jae · Noah Weisshaupt 1-0
  2. 33' monju thaddaus momuluh
  3. 35' Raoul Petretta
  4. 45'+2 Noah Weisshaupt
  5. HT1-0
  6. 48' Kai Klefisch
  7. 57' Lance Duijvestijn Marco Richter
  8. 57' David Min Marvin Mehlem
  9. 59' 1-1 Marius Worl
  10. 66' Henri Koudossou
  11. 75' Leon Jensen monju thaddaus momuluh
  12. 76' Nicolas Verkooijen Lee Ho-Jae
  13. 82' William Mikelbrencis Raoul Petretta
  14. 82' Ibrahim El Kadiri Carlo Sickinger
  15. 82' Yosuke Furukawa Noah Weisshaupt
  16. 84' Joel Felix Marius Worl
  17. 86' Milan Smit11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 6.6
  2. 28C. Lannert 6.5
  3. 49Y. Lührs 6.4
  4. 6P. Pfeiffer 6.7
  5. 18R. Petretta ▼ 82' 6.1
  6. 5M. Richter ▼ 57' 6.5
  7. 17K. Klefisch 6.6
  8. 23C. Sickinger ▼ 82' 6.8
  9. 7N. Weißhaupt 6.2
  10. 9Lee Ho-Jae ▼ 76' 8.1
  11. 36M. Smit 7.1

Dự bị 9

  1. 24Benedikt Börner
  2. 4Grayson Dettoni
  3. 41L. Duijvestijn ▲ 57' 6.8
  4. 11I. El Kadiri ▲ 82' 6.9
  5. 44Y. Furukawa ▲ 82' 7.0
  6. 22L. Kehl
  7. 3F. Kleinhansl
  8. 25W. Mikelbrencis ▲ 82' 6.3
  9. 10N. Verkooijen ▲ 76' 6.3
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oliver Kirch
  1. 1J. Kersken 6.6
  2. 7H. Koudossou 5.8
  3. 5M. Bauer 6.7
  4. 19M. Großer 6.9
  5. 17A. Sicker 6.7
  6. 6M. Mehlem ▼ 57' 6.1
  7. 21S. Russo 6.6
  8. 38M. Wörl ▼ 84' 7.5
  9. 14M. Momuluh ▼ 75' 6.3
  10. 11J. Grodowski 5.9
  11. 10J. Rochelt 6.4

Dự bị 9

  1. 27Benjamin Bediako Boakye
  2. 3J. Felix ▲ 84' 5.9
  3. 29T. Handwerker
  4. 31L. Jensen ▲ 75' 6.1
  5. 9D. Min ▲ 57' 6.5
  6. 18L. Oppermann
  7. 8S. Schreck
  8. 42T. Wegener
  9. 30I. Young

Thống kê

034
820
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm16
6Trúng đích4
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị3
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
332Chuyền bóng476
253Chuyền chính xác392

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
11
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
22Ghi được28
13Thủng lưới13
2.2Bàn thắng mỗi trận2.8
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu