Arminia Bielefeld
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Darmstadt 98

Arminia Bielefeld vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 2-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 7, hòa 2, SV Darmstadt 98 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. 5' Stefano Russo
  2. 6' 0-1 M. Maglica · F. Hornby
  3. 17' Kai Klefisch
  4. 19' Fabian Nürnberger
  5. 24' Isac Lidberg
  6. HT0-1
  7. 46' F. Lakenmacher I. Lidberg
  8. 47' S. Telalovic · T. Momuluh 1-1
  9. 58' Sergio López
  10. 62' M. Bader S. Lopez
  11. 62' R. Petretta F. Nurnberger
  12. 69' R. Uldrikis T. Momuluh
  13. 69' B. Boakye J. Grodowski
  14. 72' Benjamin Boakye
  15. 73' A. Vukotic M. Richter
  16. 75' J. Rochelt S. Telalovic
  17. 77' Patric Pfeiffer
  18. 81' J. Rochelt 2-1
  19. 84' N. Schmidt H. Akiyama
  20. 88' F. Hagmann C. Lannert
  21. 88' M. Grosser M. Worl
  22. FT2-1

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Michel Kniat
  1. 1J. Kersken 6.5
  2. 24C. Lannert ▼ 88' 6.9
  3. 5M. Bauer 7.5
  4. 31R. Knoche 6.9
  5. 17A. Sicker 7.7
  6. 14T. Momuluh ▼ 69' 6.9
  7. 6M. Corboz 7.3
  8. 21S. Russo 6.7
  9. 38M. Worl ▼ 88' 7.2
  10. 11J. Grodowski ▼ 69' 6.9
  11. 7S. Telalovic ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 8S. Schreck
  3. 2F. Hagmann ▲ 88' 6.9
  4. 28R. Uldrikis ▲ 69' 6.7
  5. 29T. Handwerker
  6. 37N. Sarenren Bazee
  7. 22J. Rochelt ▲ 75' 7.2
  8. 19M. Grosser ▲ 88' 6.3
  9. 27B. Boakye ▲ 69' 6.7
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 7.6
  2. 2S. Lopez ▼ 62' 6.3
  3. 6P. Pfeiffer 7.2
  4. 5M. Maglica 7.9
  5. 15F. Nurnberger ▼ 62' 6.5
  6. 17K. Klefisch 7.0
  7. 16H. Akiyama ▼ 84' 6.2
  8. 23M. Richter ▼ 73' 6.3
  9. 9F. Hornby 6.5
  10. 34K. Corredor 5.9
  11. 7I. Lidberg ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 26M. Bader ▲ 62' 6.3
  3. 21M. Papela
  4. 32F. Holland
  5. 18R. Petretta ▲ 62' 6.0
  6. 31N. Schmidt ▲ 84' 6.6
  7. 20A. Vukotic ▲ 73' 5.9
  8. 19F. Lakenmacher ▲ 46' 6.7
  9. 44Y. Furukawa

Thống kê

028
450
53%Kiểm soát bóng47%
25Dứt điểm7
8Trúng đích2
14Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
8Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua6
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
352Chuyền bóng338
261Chuyền chính xác243
74%Chính xác chuyền72%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu41
78Ghi được71
60Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu