Arminia Bielefeld vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 2-0 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 7, hòa 2, SV Darmstadt 98 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Trọng tài
- Florian Badstubner, Germany
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 25' Tom Schütz
- 26' Artur Sobiech
- 31' Florian Dick
- 33' P. Weihrauch · A. Voglsammer 1-0
- 43' Immanuel Höhn
- HT1-0
- 61' ▲ F. Platte ▼ A. Sobiech
- 68' ▲ F. Klos ▼ A. Voglsammer
- 71' ▲ K. Staude ▼ L. Putaro
- 71' ▲ B. Atik ▼ Y. Stark
- 73' Aytaç Sulu
- 76' ▲ M. Steinhöfer ▼ I. Höhn
- 83' Keanu Staude
- 88' ▲ C. Hemlein ▼ P. Weihrauch
- 90'+3 K. Kerschbaumer · F. Klos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.9
- 23F. Dick 6.8
- 13J. Börner 7.9
- 3B. Behrendt 7.7
- 28F. Hartherz 7.5
- 6T. Schütz 6.5
- 19M. Prietl 6.5
- 27K. Kerschbaumer ⚽ 7.6
- 7P. Weihrauch ⚽ ▼ 88' 7.9
- 21A. Voglsammer ⇢ ▼ 68' 7.4
- 29L. Putaro ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 9F. Klos ▲ 68' 6.9
- 32K. Staude ▲ 71' 6.6
- 17C. Hemlein ▲ 88'
- 10C. Nöthe
- 31H. Weigelt
- 33N. Rehnen
- 34C. Özkan
- 1Daniel Heuer 6.3
- 33R. Brégerie 7.1
- 32F. Holland 7.8
- 4A. Sulu 7.0
- 3J. Jones 6.6
- 21I. Höhn ▼ 76' 6.6
- 11T. Kempe 6.9
- 5S. Medojević 6.2
- 25Y. Stark ▼ 71' 7.0
- 9Ji Dong-Won 6.2
- 20A. Sobiech ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 7F. Platte ▲ 61' 6.8
- 28B. Atik ▲ 71' 6.4
- 13M. Steinhöfer ▲ 76' 6.7
- 6Marvin Mehlem
- 19K. Großkreutz
- 31F. Stritzel
- 36W. Kamavuaka
Thống kê
03⚑4
⚑730
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
376Chuyền bóng482
261Chuyền chính xác343
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
52Ghi được48
50Thủng lưới48
1.49Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai29