SV Darmstadt 98
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Arminia Bielefeld

SV Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-2 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 1, hòa 2, Arminia Bielefeld thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
WDLDL Arminia Bielefeld
  1. 4' F. Hornby 1-0
  2. 28' 1-1 N. Sarenren Bazee · J. Felix
  3. 33' I. Lidberg · M. Schuhen 2-1
  4. 43' Monju Momuluh
  5. HT2-1
  6. 46' M. Richter I. Lidberg
  7. 46' C. Lannert B. Boakye
  8. 55' A. Sicker T. Handwerker
  9. 56' Marcel Schuhen
  10. 56' M. Worl F. Micheler
  11. 59' M. Papela H. Akiyama
  12. 60' Christopher Lannert
  13. 63' P. Will L. Marseiler
  14. 63' B. Bialek F. Hornby
  15. 67' Marco Richter
  16. 73' 2-2 M. Grosser · T. Momuluh
  17. 81' Kai Klefisch
  18. 85' I. Young N. Sarenren Bazee
  19. 90'+3 Killian Corredor
  20. 90'+2 M. Bader S. Lopez
  21. 90'+2 A. F. Ocansey V. J. Grodowski
  22. FT2-2

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 6.3
  2. 2S. Lopez ▼ 90' 6.6
  3. 6P. Pfeiffer 7.5
  4. 5M. Maglica 7.2
  5. 32F. Holland 6.2
  6. 17K. Klefisch 7.0
  7. 16H. Akiyama ▼ 59' 6.9
  8. 34K. Corredor 6.5
  9. 9F. Hornby ▼ 63' 7.6
  10. 8L. Marseiler ▼ 63' 7.5
  11. 7I. Lidberg ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 24B. Borner
  2. 3L. Klassen
  3. 20A. Vukotic
  4. 26M. Bader ▲ 90'
  5. 10J. Boetius
  6. 21M. Papela ▲ 59' 6.6
  7. 23M. Richter ▲ 46' 6.3
  8. 28P. Will ▲ 63' 7.0
  9. 27B. Bialek ▲ 63' 6.9
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michél Kniat
  1. 1J. Kersken 8.3
  2. 27B. Boakye ▼ 46' 6.2
  3. 23L. Schneider 6.7
  4. 3J. Felix 6.9
  5. 29T. Handwerker ▼ 55' 6.3
  6. 6M. Corboz 7.0
  7. 19M. Grosser 7.6
  8. 20F. Micheler ▼ 56' 6.3
  9. 14T. Momuluh 7.9
  10. 11J. Grodowski ▼ 90' 5.9
  11. 37N. Sarenren Bazee ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 2F. Hagmann
  3. 24C. Lannert ▲ 46' 7.2
  4. 17A. Sicker ▲ 55' 7.0
  5. 8S. Schreck
  6. 38M. Worl ▲ 56' 6.9
  7. 30I. Young ▲ 85' 6.5
  8. 7J. Kania
  9. 45A. F. Ocansey V. ▲ 90'

Thống kê

049
910
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm10
8Trúng đích3
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
9Phạt góc9
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua6
480Chuyền bóng406
396Chuyền chính xác319
83%Chính xác chuyền79%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu42
71Ghi được78
56Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu