Arminia Bielefeld vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-0 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 7, hòa 2, SV Darmstadt 98 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 24
- Trọng tài
- Martin Petersen, Germany
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 40' F. Klos · J. Clauss 1-0
- HT1-0
- 54' Yannick Stark
- 61' Julian Börner
- 68' ▲ P. Weihrauch ▼ N. Seufert
- 69' ▲ J. Jones ▼ Y. Stark
- 78' Mathias Wittek
- 80' ▲ K. Staude ▼ J. Edmundsson
- 84' ▲ J. Wurtz ▼ Marvin Mehlem
- 87' ▲ S. Salger ▼ R. Yabo
- 90' Marcel Franke
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.5
- 13J. Börner 7.1
- 3B. Behrendt 7.8
- 23J. Clauss ⇢ 8.2
- 8F. Hartherz 7.0
- 14J. Edmundsson ▼ 80' 6.9
- 15R. Yabo ▼ 87' 7.0
- 19M. Prietl 7.2
- 20N. Seufert ▼ 68' 7.8
- 9F. Klos ⚽ 7.6
- 21A. Voglsammer 6.5
Dự bị 7
- 7P. Weihrauch ▲ 68' 6.6
- 32K. Staude ▲ 80' 6.7
- 11S. Salger ▲ 87'
- 40B. Gaye
- 2A. Pieper
- 4A. Lucoqui
- 27C. Brunner
- 1Daniel Heuer 7.2
- 32F. Holland 6.6
- 15M. Wittek 6.5
- 21I. Höhn 7.0
- 28M. Franke 7.2
- 20M. Heller 6.6
- 11T. Kempe 6.4
- 25Y. Stark ▼ 69' 6.6
- 4V. Pálsson 6.3
- 6Marvin Mehlem ▼ 84' 6.5
- 19S. Dursun 6.5
Dự bị 7
- 3J. Jones ▲ 69' 6.3
- 9J. Wurtz ▲ 84' 6.6
- 31F. Stritzel
- 2S. Hertner
- 40T. Rieder
- 23S. Bertram
- 17S. Sirigu
Thống kê
01⚑7
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
528Chuyền bóng451
441Chuyền chính xác354
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
36Trận đấu36
57Ghi được46
53Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai31