SV Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 1-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 1, hòa 2, Arminia Bielefeld thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 8' B. Manu · F. Schnellhardt 1-0
- 19' Sebastian Vasiliadis
- HT1-0
- 46' ▲ F. Jäkel ▼ J. Serra
- 60' ▲ F. Klos ▼ B. Lasme
- 69' Masaya Okugawa
- 70' ▲ M. Klimowicz ▼ M. Okugawa
- 70' ▲ M. Rzatkowski ▼ S. Vasiliadis
- 74' ▲ M. Warming ▼ B. Manu
- 75' ▲ Y. Ben Balla ▼ T. Kempe
- 83' ▲ G. Bello ▼ B. Oczipka
- 89' ▲ J. Müller ▼ F. Schnellhardt
- 90'+5 Robin Hack
- 90'+4 ▲ A. Seydel ▼ M. Mehlem
- 90'+4 ▲ F. Torsiello ▼ P. Tietz
- 90'+4 1-1 R. Hack · F. Jäkel
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Schuhen 6.9
- 4C. Zimmermann 7.2
- 23K. Gjasula 6.9
- 5P. Pfeiffer 7.5
- 26M. Bader 7.2
- 11T. Kempe ▼ 75' 7.2
- 8F. Schnellhardt ⇢ ▼ 89' 8.2
- 17F. Ronstadt 6.6
- 6M. Mehlem ▼ 90' 6.7
- 7B. Manu ⚽ ▼ 74' 7.2
- 9P. Tietz ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 14M. Warming ▲ 74' 6.3
- 28Y. Ben Balla ▲ 75' 6.7
- 20J. Müller ▲ 89' 6.2
- 22A. Seydel ▲ 90'
- 42F. Torsiello ▲ 90'
- 38C. Riedel
- 3T. Isherwood
- 30A. Brunst
- 36A. Leipold
- 33M. Fraisl 6.3
- 2L. Klünter 6.9
- 6O. Hüsing 7.0
- 30A. Andrade 6.9
- 5B. Oczipka ▼ 83' 6.9
- 13I. Lepinjica 6.7
- 21R. Hack ⚽ 8.0
- 39S. Vasiliadis ▼ 70' 6.3
- 11M. Okugawa ▼ 70' 6.7
- 23J. Serra ▼ 46' 6.3
- 10B. Lasme ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 4F. Jäkel ▲ 46' 7.2
- 9F. Klos ▲ 60' 6.5
- 8M. Klimowicz ▲ 70' 6.9
- 16M. Rzatkowski ▲ 70' 6.5
- 24G. Bello ▲ 83' 6.3
- 35A. Schulz
- 22S. Sidler
- 3Guilherme Ramos
- 37B. Kanurić
Thống kê
00⚑9
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm13
2Trúng đích5
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
9Phạt góc4
5Việt vị1
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua1
419Chuyền bóng311
318Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu43
85Ghi được75
43Thủng lưới81
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai34