Arminia Bielefeld
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Darmstadt 98

Arminia Bielefeld vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 3-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 7, hòa 2, SV Darmstadt 98 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Honsak · M. Schuhen
  3. 58' B. Manu M. Honsak
  4. 65' B. Lasme M. Okugawa
  5. 72' M. Prietl · F. Klos 1-1
  6. 73' B. Kanurić S. Vasiliadis
  7. 75' J. Müller F. Stojilković
  8. 76' M. Warming P. Tietz
  9. 86' T. Corbeanu C. Gebauer
  10. 86' I. Lepinjica J. Consbruch
  11. 87' A. Seydel M. Mehlem
  12. 90'+1 B. Kanurić · B. Lasme 2-1
  13. 90'+4 F. Klos 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: U. Koschinat
  1. 33M. Fraisl 6.6
  2. 7C. Gebauer ▼ 86' 6.6
  3. 3Guilherme Ramos 7.9
  4. 30A. Andrade 7.7
  5. 5B. Oczipka 6.7
  6. 19M. Prietl 6.9
  7. 11M. Okugawa ▼ 65' 6.5
  8. 14J. Consbruch ▼ 86' 7.0
  9. 39S. Vasiliadis ▼ 73' 7.0
  10. 21R. Hack 6.9
  11. 9F. Klos 8.2

Dự bị 9

  1. 10B. Lasme ▲ 65' 6.3
  2. 37B. Kanurić ▲ 73' 7.6
  3. 20T. Corbeanu ▲ 86' 6.6
  4. 13I. Lepinjica ▲ 86' 6.7
  5. 22S. Sidler
  6. 6O. Hüsing
  7. 35A. Schulz
  8. 23J. Serra
  9. 4F. Jäkel
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 1M. Schuhen 6.9
  2. 38C. Riedel 6.5
  3. 4C. Zimmermann 7.0
  4. 3T. Isherwood 6.9
  5. 19E. Karic 7.0
  6. 8F. Schnellhardt 7.2
  7. 6M. Mehlem ▼ 87' 6.9
  8. 32F. Holland 6.9
  9. 18M. Honsak ▼ 58' 6.9
  10. 9P. Tietz ▼ 76' 6.6
  11. 40F. Stojilković ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 7B. Manu ▲ 58' 5.9
  2. 20J. Müller ▲ 75' 5.9
  3. 14M. Warming ▲ 76' 6.5
  4. 22A. Seydel ▲ 87' 6.5
  5. 26M. Bader
  6. 16K. Bennetts
  7. 23K. Gjasula
  8. 21S. Kroll
  9. 17F. Ronstadt

Thống kê

006
400
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm12
8Trúng đích4
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
3Cứu thua5
359Chuyền bóng465
251Chuyền chính xác346
70%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Heidenheim
34 67 - 36 +31 67
2
SV Darmstadt 98
34 50 - 33 +17 67
3
Hamburger SV
34 70 - 45 +25 66
4
Fortuna Düsseldorf
34 60 - 43 +17 58
5
FC St. Pauli
34 55 - 39 +16 58
6
SC Paderborn 07
34 68 - 44 +24 55
7
Karlsruher SC
34 56 - 53 +3 46
8
Holstein Kiel
34 58 - 61 -3 46
9
1. FC Kaiserslautern
34 47 - 48 -1 45
10
Hannover 96
34 50 - 55 -5 44
11
1. FC Magdeburg
34 48 - 55 -7 43
12
SpVgg Greuther Fürth
34 47 - 50 -3 41
13
Hansa Rostock
34 32 - 48 -16 41
14
1. FC Nurnberg
34 32 - 49 -17 39
15
Eintracht Braunschweig
34 42 - 59 -17 36
16
Arminia Bielefeld
34 50 - 62 -12 34
17
SSV Jahn Regensburg
34 34 - 58 -24 31
18
SV Sandhausen
34 35 - 63 -28 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu43
75Ghi được85
81Thủng lưới43
1.74Bàn thắng mỗi trận1.98
4Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu