Arminia Bielefeld vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-0 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 18 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 7, hòa 2, SV Darmstadt 98 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 32
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Trọng tài
- B. Kempkes
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 23' ▲ P. Weihrauch ▼ C. Brunner
- 27' S. Dursun
- 39' S. Schipplock
- 41' R. Yabo
- HT0-0
- 46' ▲ Paik Seung-Ho ▼ Y. Stark
- 52' M. Prietl · M. Hartel 1-0
- 66' ▲ B. Manu ▼ F. Schnellhardt
- 66' ▲ F. Platte ▼ M. Heller
- 69' ▲ A. Voglsammer ▼ R. Yabo
- 69' ▲ F. Klos ▼ S. Schipplock
- 81' ▲ T. Skarke ▼ M. Bader
- 84' ▲ F. Kunze ▼ N. Seufert
- 84' ▲ J. Clauss ▼ C. Soukou
- 86' ▲ E. Arslan ▼ N. Rapp
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 8.2
- 11S. Salger 7.6
- 8F. Hartherz 6.9
- 27C. Brunner ▼ 23' 6.9
- 2A. Pieper 7.2
- 10R. Yabo ▼ 69' 6.6
- 19M. Prietl ⚽ 7.9
- 29C. Soukou ▼ 84' 6.6
- 30M. Hartel ⇢ 7.9
- 20N. Seufert ▼ 84' 7.2
- 36S. Schipplock ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 7P. Weihrauch ▲ 23' 7.2
- 21A. Voglsammer ▲ 69' 6.7
- 9F. Klos ▲ 69' 7.0
- 16F. Kunze ▲ 84' 6.7
- 25J. Clauss ▲ 84' 6.3
- 6T. Schütz
- 23A. Lucoqui
- 34O. Linnér
- 3B. Behrendt
- 1M. Schuhen 7.3
- 32F. Holland 6.9
- 35D. Dumić 6.9
- 23N. Rapp ▼ 86' 6.6
- 26M. Bader ▼ 81' 7.2
- 5P. Pfeiffer 7.2
- 20M. Heller ▼ 66' 7.0
- 25Y. Stark ▼ 46' 6.9
- 4V. Pálsson 6.3
- 8F. Schnellhardt ▼ 66' 7.2
- 19S. Dursun 6.7
Dự bị 9
- 14Paik Seung-Ho ▲ 46' 6.6
- 33B. Manu ▲ 66' 6.3
- 7F. Platte ▲ 66' 6.7
- 27T. Skarke ▲ 81' 6.3
- 39E. Arslan ▲ 86' 6.6
- 40E. Berko
- 37P. Herrmann
- 3S. Hertner
- 13C. Klaus
Thống kê
02⚑10
⚑710
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm15
5Trúng đích5
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
10Phạt góc7
2Việt vị5
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
588Chuyền bóng420
521Chuyền chính xác340
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
65Ghi được48
30Thủng lưới43
1.91Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai29