SV Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 1-2 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 25 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 1, hòa 2, Arminia Bielefeld thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 7
- Trọng tài
- Muller Pascal, Germany
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- WDLDL Arminia Bielefeld
- HT0-0
- 63' ▲ A. Voglsammer ▼ P. Owusu
- 65' ▲ S. Sirigu ▼ J. Jones
- 66' A. Sulu · T. Kempe 1-0
- 70' Aytaç Sulu
- 70' ▲ R. Massimo ▼ J. Clauss
- 72' Andreas Voglsammer
- 77' ▲ K. Staude ▼ A. Lucoqui
- 86' ▲ W. Kamavuaka ▼ J. Wurtz
- 90' 1-1 R. Massimo · M. Prietl
- 90'+3 1-2 F. Hartherz · J. Edmundsson
- FT1-2
Đội hình
- 1Daniel Heuer 6.8
- 32F. Holland 6.7
- 4A. Sulu ⚽ 7.2
- 3J. Jones ▼ 65' 6.8
- 28M. Franke 7.2
- 40T. Rieder 5.7
- 20M. Heller 6.3
- 11T. Kempe ⇢ 7.3
- 5S. Medojević 6.3
- 19S. Dursun 6.7
- 9J. Wurtz ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 17S. Sirigu ▲ 65' 6.5
- 36W. Kamavuaka ▲ 86' 6.0
- 2S. Hertner
- 6Marvin Mehlem
- 18T. Boyd
- 25Y. Stark
- 31F. Stritzel
- 1S. Ortega Moreno 6.8
- 13J. Börner 7.7
- 11S. Salger 7.0
- 23J. Clauss ▼ 70' 6.4
- 8F. Hartherz ⚽ 8.0
- 27C. Brunner 7.0
- 4A. Lucoqui ▼ 77' 6.8
- 14J. Edmundsson ⇢ 7.7
- 19M. Prietl ⇢ 6.9
- 5M. Christiansen 6.6
- 17P. Owusu ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 21A. Voglsammer ▲ 63' 6.7
- 22R. Massimo ⚽ ▲ 70' 7.5
- 32K. Staude ▲ 77' 6.7
- 3B. Behrendt
- 7P. Weihrauch
- 20N. Seufert
- 25P. Klewin
Thống kê
01⚑8
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
374Chuyền bóng466
261Chuyền chính xác349
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
36Trận đấu36
46Ghi được57
55Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33