Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Đức · 2. Bundesliga

Arminia Bielefeld: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 11, số trận: 9. Trận tiếp theo: Arminia Bielefeld vs Eintracht Braunschweig, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hertha BSC Berlin 1-0 Arminia Bielefeld, 24 tháng 10.

Phong độ
DDWWL
HLV
Oliver Kirch · Từ 2026
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 9 →
Sân vận động
Schüco-Arena, Bielefeld · 27.300

Lịch thi đấu

20-11
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg
–
–
29-11
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld
–
–
06-12
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
–
–
13-12
Arminia Bielefeld
1. FC Kaiserslautern
–
–
20-12
VfL Wolfsburg
Arminia Bielefeld
–
–
17-01
Arminia Bielefeld
Hannover 96
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–9–2
Sân khách
7–3–12
Thắng đậm nhất
10-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
1,2 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-26× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 2-12× · 5%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 9324 131424-4-2
Friendlies Clubs 8620 3274—
DFB Pokal 1010 2204-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 119 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 94 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 120 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 126 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 142 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 132 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 158 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 142 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 144 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 144 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 217 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 169 · 21% 24% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 559, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu