SV Darmstadt 98
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Arminia Bielefeld

SV Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 1-3 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 1, hòa 2, Arminia Bielefeld thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Trọng tài
F. Heft
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
WDLDL Arminia Bielefeld
  1. 8' Cedric Brunner
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 F. Klos · S. Ortega Moreno
  4. 49' 0-2 F. Klos · A. Voglsammer
  5. 51' Manuel Prietl
  6. 61' E. Berko Paik Seung-Ho
  7. 61' M. Heller T. Skarke
  8. 67' T. Schütz J. Edmundsson
  9. 71' T. Kempe · F. Holland 1-2
  10. 74' C. Soukou J. Clauss
  11. 84' P. Pfeiffer P. Herrmann
  12. 85' F. Kunze M. Hartel
  13. 90'+2 1-3 A. Voglsammer · C. Soukou
  14. FT1-3

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Grammozis
  1. 1M. Schuhen 6.0
  2. 37P. Herrmann ▼ 84' 6.6
  3. 32F. Holland 6.9
  4. 35D. Dumić 6.6
  5. 21I. Höhn 6.5
  6. 11T. Kempe 7.7
  7. 4V. Pálsson 6.7
  8. 6M. Mehlem 7.7
  9. 14Paik Seung-Ho ▼ 61' 6.5
  10. 27T. Skarke ▼ 61' 6.3
  11. 19S. Dursun 7.2

Dự bị 9

  1. 40E. Berko ▲ 61' 6.6
  2. 20M. Heller ▲ 61' 6.7
  3. 5P. Pfeiffer ▲ 84' 6.4
  4. 18M. Honsak
  5. 22O. Ožegović
  6. 31F. Stritzel
  7. 2M. Egbo
  8. 25Y. Stark
  9. 3S. Hertner
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 1S. Ortega Moreno 8.5
  2. 25J. Clauss ▼ 74' 6.8
  3. 8F. Hartherz 6.8
  4. 4J. Nilsson 7.1
  5. 27C. Brunner 6.6
  6. 2A. Pieper 6.9
  7. 14J. Edmundsson ▼ 67' 6.6
  8. 19M. Prietl 6.7
  9. 30M. Hartel ▼ 85' 7.4
  10. 9F. Klos ⚽2 8.6
  11. 21A. Voglsammer 8.0

Dự bị 9

  1. 6T. Schütz ▲ 67' 6.7
  2. 29C. Soukou ▲ 74' 7.2
  3. 16F. Kunze ▲ 85' 6.7
  4. 20N. Seufert
  5. 11S. Salger
  6. 23A. Lucoqui
  7. 7P. Weihrauch
  8. 40P. Klewin
  9. 24Álex Pérez

Thống kê

004
720
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm11
9Trúng đích5
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua8
398Chuyền bóng634
303Chuyền chính xác532
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được65
43Thủng lưới30
1.41Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu