1. FC Nurnberg
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Nurnberg vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 3-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
WWLLD Dynamo Dresden
  1. 9' M. A. Zoma · F. Becker 1-0
  2. 45'+6 Mohamed Ali Zoma
  3. 45' M. A. Zoma 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Straudi J. Sterner
  6. 61' C. Daferner V. Vermeij
  7. 61' K. Inanoglu J. Lemmer
  8. 66' T. Hess E. Porstner
  9. 72' G. Masouras T. Janisch
  10. 72' R. Lubach J. Justvan
  11. 73' Thomas Keller
  12. 74' Simon Straudi
  13. 75' Mohamed Ali Zoma11mhỏng 11m
  14. 75' M. A. Zoma 3-0
  15. 78' L. Herrmann N. Rapp
  16. 78' N. Froling B. Bobzien
  17. 85' A. Grimaldi P. Scobel
  18. 85' R. Ghrieb M. A. Zoma
  19. FT3-0

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Klose
  1. 1J. Reichert 7.3
  2. 32T. Janisch ▼ 72' 6.6
  3. 4A. Kalogeropoulos 7.0
  4. 20F. Otto 7.5
  5. 41E. Porstner ▼ 66' 7.2
  6. 6A. Markhiev 7.6
  7. 8J. Fernandez 8.2
  8. 10J. Justvan ▼ 72' 6.7
  9. 22F. Becker 7.5
  10. 23M. A. Zoma ⚽3 ▼ 85' 8.3
  11. 19P. Scobel ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 13R. Lisewski
  2. 39A. Grimaldi ▲ 85' 6.5
  3. 21G. Masouras ▲ 72' 6.6
  4. 18R. Lubach ▲ 72' 7.2
  5. 28C. Y. Moustfa
  6. 7R. Ghrieb ▲ 85' 6.7
  7. 43T. Hess ▲ 66' 6.2
  8. 36K. Mandic
  9. 35M. Kornwachs Barjuan
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 6.3
  2. 32J. Sterner ▼ 46' 6.2
  3. 39T. Keller 5.9
  4. 42F. Muller 5.9
  5. 19A. Rossipal 6.7
  6. 18R. Wagner 6.2
  7. 6N. Rapp ▼ 78' 6.6
  8. 10J. Lemmer ▼ 61' 6.3
  9. 27N. Hauptmann 6.5
  10. 20B. Bobzien ▼ 78' 6.7
  11. 9V. Vermeij ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 40E. Bethke
  2. 44S. Straudi ▲ 46' 6.3
  3. 17A. Muhamedbegovic
  4. 29L. Boeder
  5. 33C. Daferner ▲ 61' 6.0
  6. 8L. Herrmann ▲ 78' 6.6
  7. 16N. Froling ▲ 78' 6.7
  8. 25J. Oehmichen
  9. 11K. Inanoglu ▲ 61' 6.3

Thống kê

005
520
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
7Trúng đích1
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị5
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
491Chuyền bóng378
413Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền82%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
2
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
11
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
14
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
15
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
16
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
17
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
18
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
38Ghi được25
13Thủng lưới15
3.45Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu