Dynamo Dresden
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Nurnberg

Dynamo Dresden vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 1-2 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 2, 1. FC Nurnberg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Phong độ
WWLLD Dynamo Dresden
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 1' 0-1 R. Lubach · A. Stepanov
  2. 44' Christoph Daferner
  3. 45' D. Kother · C. Daferner 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' 1-2 T. Janisch · J. Justvan
  6. 59' J. Lemmer C. Daferner
  7. 59' A. Casar K. Amoako
  8. 71' K. Faber J. H. Marx
  9. 71' T. Menzel N. Hauptmann
  10. 73' Rafael Lubach
  11. 74' T. Drexler T. Janisch
  12. 74' P. Demba M. A. Zoma
  13. 74' A. Grimaldi A. Stepanov
  14. 81' Aljaž Casar
  15. 81' J. Oehmichen D. Kother
  16. 84' Finn Ole Becker
  17. 87' P. Scobel R. Lubach
  18. 87' O. Karafiat J. Justvan
  19. 90'+3 Tony Menzel
  20. 90'+4 Adam Markhiev
  21. FT1-2

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 22L. Grill 7.2
  2. 26J. H. Marx ▼ 71' 6.5
  3. 29L. Boeder 7.3
  4. 23L. Bunning 6.7
  5. 19A. Rossipal 6.9
  6. 6K. Amoako ▼ 59' 6.3
  7. 27N. Hauptmann ▼ 71' 6.3
  8. 16N. Froling 6.2
  9. 9V. Vermeij 6.6
  10. 11D. Kother ▼ 81' 8.6
  11. 33C. Daferner ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 37D. Mesenholer
  2. 2K. Faber ▲ 71' 6.7
  3. 8L. Herrmann
  4. 10J. Lemmer ▲ 59' 6.3
  5. 15C. Kammerknecht
  6. 17A. Casar ▲ 59' 6.7
  7. 24T. Menzel ▲ 71' 6.6
  8. 25J. Oehmichen ▲ 81' 6.3
  9. 42F. Muller
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Miroslav Josef Klose
  1. 1J. Reichert 6.9
  2. 32T. Janisch ▼ 74' 7.6
  3. 4F. Gruber 7.5
  4. 31R. Knoche 6.7
  5. 21B. Yilmaz 6.6
  6. 10J. Justvan ▼ 87' 6.7
  7. 25F. O. Becker 6.2
  8. 6A. Markhiev 7.0
  9. 18R. Lubach ▼ 87' 7.5
  10. 23M. A. Zoma ▼ 74' 6.3
  11. 11A. Stepanov ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 26C. Mathenia
  2. 5T. Baack
  3. 9S. Telalovic
  4. 15T. Drexler ▲ 74' 6.9
  5. 20P. Demba ▲ 74' 6.5
  6. 33A. Grimaldi ▲ 74' 6.3
  7. 39P. Scobel ▲ 87' 6.5
  8. 41E. Porstner
  9. 44O. Karafiat ▲ 87' 6.7

Thống kê

035
530
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
431Chuyền bóng429
346Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền84%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu39
74Ghi được54
66Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu