1. FC Nurnberg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Nurnberg vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 22 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Trọng tài
Robert Kempter, Germany
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
WWLLD Dynamo Dresden
  1. 7' M. Ishak · H. Behrens 1-0
  2. 9' Jannik Müller
  3. 31' Thorsten Kirschbaum
  4. HT1-0
  5. 46' E. Berko Jannik Müller
  6. 54' Cedric Teuchert
  7. 69' 1-1 P. Mlapa11m
  8. 70' P. Kammerbauer E. Löwen
  9. 80' R. Benatelli P. Seguin
  10. 82' C. Teuchert · P. Erras 2-1
  11. 84' E. Markkanen A. Lambertz
  12. 87' T. Werner C. Teuchert
  13. 90' Aias Aosman
  14. 90' Florian Ballas
  15. 90' Philip Heise
  16. 90'+2 M. Brečko M. Ishak
  17. FT2-1

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Köllner
  1. 1T. Kirschbaum 6.5
  2. 22E. Valentini 6.6
  3. 4Ewerton 7.2
  4. 23T. Leibold 6.6
  5. 28L. Mühl 6.6
  6. 38E. Löwen ▼ 70' 6.4
  7. 18H. Behrens 7.4
  8. 14K. Möhwald 6.5
  9. 29P. Erras ⇢2 7.5
  10. 9M. Ishak ▼ 90' 7.3
  11. 36C. Teuchert ▼ 87' 6.8

Dự bị 7

  1. 39P. Kammerbauer ▲ 70' 6.8
  2. 13T. Werner ▲ 87'
  3. 2M. Brečko ▲ 90'
  4. 7E. Salli
  5. 8L. Hufnagel
  6. 24F. Bredlow
  7. 35A. Fuchs
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 6.3
  2. 16P. Heise 7.8
  3. 23F. Ballas 7.0
  4. 7N. Kreuzer 7.2
  5. 18Jannik Müller ▼ 46' 6.4
  6. 5M. Konrad 7.5
  7. 17A. Lambertz ▼ 84' 6.9
  8. 11H. Duljević 7.8
  9. 10A. Aosman 7.2
  10. 19P. Seguin ▼ 80' 6.9
  11. 14P. Mlapa 7.3

Dự bị 7

  1. 40E. Berko ▲ 46' 6.4
  2. 8R. Benatelli ▲ 80' 6.2
  3. 21E. Markkanen ▲ 84' 6.5
  4. 1M. Schubert
  5. 9L. Röser
  6. 20F. Müller
  7. 29S. Horvath

Thống kê

024
931
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm23
5Trúng đích2
2Chệch đích15
7Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc9
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
375Chuyền bóng524
286Chuyền chính xác444
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
66Ghi được46
44Thủng lưới57
1.78Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu