1. FC Nurnberg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dynamo Dresden

1. FC Nurnberg vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 1-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 29 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 18
Trọng tài
Florian Heft, Germany
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 13' N. Hauptmann A. Gogia
  2. 31' 0-1 P. Heise · E. Berko
  3. 40' Marvin Stefaniak
  4. 45' Ondřej Petrák
  5. HT0-1
  6. 46' 0-2 E. Berko · A. Lambertz
  7. 48' Miso Brecko
  8. 62' P. Kammerbauer M. Brečko
  9. 62' C. Teuchert O. Petrak
  10. 67' N. Kreuzer E. Berko
  11. 71' L. Mühl 1-2
  12. 78' Jannik Müller A. Lambertz
  13. 85' R. Gíslason L. Sepsi
  14. FT1-2

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Schwartz
  1. 26T. Kirschbaum 6.1
  2. 33G. Margreitter 6.4
  3. 6L. Sepsi ▼ 85' 6.8
  4. 2M. Brečko ▼ 62' 6.1
  5. 28L. Mühl 7.8
  6. 10T. Kempe 6.8
  7. 18H. Behrens 6.9
  8. 31O. Petrak ▼ 62' 6.8
  9. 14K. Möhwald 6.5
  10. 27A. Sabiri 7.4
  11. 24T. Matavž 6.9

Dự bị 7

  1. 39P. Kammerbauer ▲ 62' 7.1
  2. 36C. Teuchert ▲ 62' 6.2
  3. 19R. Gíslason ▲ 85' 6.8
  4. 3E. Hovland
  5. 20S. Parker
  6. 1R. Schäfer
  7. 34D. Lippert
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 7.3
  2. 20F. Müller 6.4
  3. 16P. Heise 7.3
  4. 4G. Modica 7.9
  5. 23F. Ballas 6.5
  6. 17A. Lambertz ▼ 78' 7.2
  7. 6M. Hartmann 7.2
  8. 2A. Gogia ▼ 13' 6.3
  9. 10M. Stefaniak 6.8
  10. 30S. Kutschke 6.2
  11. 40E. Berko ▼ 67' 7.8

Dự bị 7

  1. 36N. Hauptmann ▲ 13' 6.2
  2. 7N. Kreuzer ▲ 67' 5.9
  3. 18Jannik Müller ▲ 78' 7.0
  4. 11A. Aosman
  5. 24P. Wiegers
  6. 5M. Konrad
  7. 37P. Testroet

Thống kê

026
410
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm8
5Trúng đích2
12Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
346Chuyền bóng416
223Chuyền chính xác294
64%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
50Ghi được57
57Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu