Dynamo Dresden vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-1 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 2, 1. FC Nurnberg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
- Trọng tài
- F. Zwayer
- Phong độ
- LWWLL Dynamo Dresden
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 35' Lukas Jäger
- 39' Jannis Nikolaou
- HT0-0
- 46' Jannik Müller
- 46' ▲ O. Sorg ▼ E. Valentini
- 53' 0-1 N. Dovedan · O. Sorg
- 62' ▲ O. Petrak ▼ M. Ishak
- 67' ▲ L. Röser ▼ D. Burnic
- 71' ▲ M. Taferner ▼ S. Horvath
- 78' ▲ R. Klingenburg ▼ C. Löwe
- 81' Nikola Dovedan
- 90' ▲ L. Mühl ▼ T. Handwerker
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Broll 6.5
- 15C. Löwe ▼ 78' 6.9
- 7N. Kreuzer 6.9
- 18J. Müller 6.9
- 2L. Wahlqvist 6.9
- 39K. Ehlers 6.9
- 4J. Nikolaou 7.3
- 29S. Horvath ▼ 71' 6.9
- 28B. Atik 6.9
- 5D. Burnic ▼ 67' 7.2
- 14M. Koné 6.5
Dự bị 9
- 9L. Röser ▲ 67' 6.6
- 30M. Taferner ▲ 71' 6.3
- 17R. Klingenburg ▲ 78' 6.5
- 21T. Boss
- 20P. Ebert
- 8O. Atilgan
- 31B. Hamalainen
- 22P. Möschl
- 23F. Ballas
- 26C. Mathenia 7.9
- 33G. Margreitter 7.7
- 22E. Valentini ▼ 46' 6.7
- 4A. Sørensen 7.9
- 6T. Handwerker ▼ 90' 6.9
- 18H. Behrens 6.9
- 20L. Jäger 6.7
- 8N. Dovedan ⚽ 7.3
- 29P. Erras 7.2
- 17R. Hack 6.9
- 9M. Ishak ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 25O. Sorg ▲ 46' 7.2
- 31O. Petrak ▲ 62' 6.9
- 28L. Mühl ▲ 90'
- 10S. Kerk
- 21F. Palacios
- 30A. Lukse
- 40Iuri Medeiros
- 38S. Rhein
- 15F. Nürnberger
Thống kê
02⚑12
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm5
3Trúng đích2
11Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
12Phạt góc1
7Việt vị6
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
587Chuyền bóng333
510Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu36
32Ghi được48
58Thủng lưới61
0.94Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25