Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

Đức · 2. Bundesliga

Dynamo Dresden: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 8, số trận: 8. Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Dynamo Dresden, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Dynamo Dresden 2-0 1. FC Magdeburg, 18 tháng 10.

Phong độ
DLLDW
HLV
T. Stamm · Từ 2024
Vị trí
11 · Đ: 8 · Tr: 8 →
Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion, Dresden · 32.066

Lịch thi đấu

06-11
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth
–
–
22-11
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden
–
–
28-11
Dynamo Dresden
FC St. Pauli
–
–
06-12
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
–
–
13-12
Dynamo Dresden
FC Energie Cottbus
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–1–6
Sân khách
6–5–8
Thắng đậm nhất
14-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,5
Hiệp hai
1,1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 10%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 2-16× · 15%
  • 2-04× · 10%
  • 1-12× · 5%
  • 2-22× · 5%
  • 6-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 8224 111524-2-3-1
Friendlies Clubs 8602 3183—
DFB Pokal 1100 6014-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 139 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 106 · 14% 16% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 117 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 113 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 157 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 118 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 143 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 125 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 154 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 109 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 176 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 197 · 26% 20% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 552, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu