1. FC Nurnberg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Nurnberg vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 20 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 18
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Trọng tài
M. Jöllenbeck
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 33' R. Hack · H. Behrens 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Handwerker E. Valentini
  4. 46' D. Burnic N. Kreuzer
  5. 53' R. Hack · H. Behrens 2-0
  6. 66' Patrick Ebert
  7. 68' R. Königsdörffer P. Ebert
  8. 72' Ransford Konigsdorffer
  9. 77' P. Erras N. Dovedan
  10. 79' Linus Wahlqvist
  11. 80' Patrick Erras
  12. 83' M. Kulke L. Wahlqvist
  13. 85' Barış Atik
  14. 86' Robin Hack
  15. 90' Felix Lohkemper
  16. 90'+2 F. Lohkemper R. Hack
  17. FT2-0

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Keller
  1. 21F. Dornebusch 7.4
  2. 33G. Margreitter 7.5
  3. 22E. Valentini ▼ 46' 6.6
  4. 25O. Sorg 7.1
  5. 4A. Sørensen 7.5
  6. 18H. Behrens ⇢2 7.5
  7. 8N. Dovedan ▼ 77' 6.7
  8. 5J. Geis 7.4
  9. 17R. Hack ⚽2 ▼ 90' 8.5
  10. 14M. Frey 6.7
  11. 23F. Schleusener 6.9

Dự bị 9

  1. 6T. Handwerker ▲ 46' 6.9
  2. 29P. Erras ▲ 77' 6.5
  3. 7F. Lohkemper ▲ 90'
  4. 40Iuri Medeiros
  5. 28L. Mühl
  6. 11A. Zreľák
  7. 20L. Jäger
  8. 16A. Čerin
  9. 34B. Willert
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kauczinski
  1. 1K. Broll 6.3
  2. 31B. Hamalainen 6.2
  3. 23F. Ballas 7.0
  4. 7N. Kreuzer ▼ 46' 6.6
  5. 18J. Müller 7.0
  6. 2L. Wahlqvist ▼ 83' 6.5
  7. 20P. Ebert ▼ 68' 6.4
  8. 4J. Nikolaou 6.6
  9. 29S. Horvath 7.0
  10. 28B. Atik 6.6
  11. 14M. Koné 6.6

Dự bị 9

  1. 5D. Burnic ▲ 46' 6.7
  2. 35R. Königsdörffer ▲ 68' 6.6
  3. 36M. Kulke ▲ 83' 6.7
  4. 34J. Löwe
  5. 37L. Štor
  6. 39K. Ehlers
  7. 30M. Taferner
  8. 24P. Wiegers
  9. 19S. Gollnack

Thống kê

037
540
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm8
3Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
391Chuyền bóng445
292Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

36Trận đấu34
48Ghi được32
61Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu