1. FC Nurnberg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Nurnberg vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 0-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWLL Dynamo Dresden
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 H. Koudossouphản lưới
  3. 62' F. O. Becker R. Nzingoula
  4. 62' R. Lubach T. Baack
  5. 63' Jason Ceka
  6. 72' C. Daferner V. Vermeij
  7. 72' J. Lemmer J. Ceka
  8. 76' Berkay Yılmaz
  9. 76' A. Grimaldi P. Scobel
  10. 76' J. von der Hitz H. Koudossou
  11. 78' L. Bunning L. Herrmann
  12. 78' C. Kammerknecht T. Menzel
  13. 83' 0-2 B. Bobzien · J. Lemmer
  14. 89' N. Froling B. Bobzien
  15. 90'+2 M. Soldic A. Markhiev
  16. FT0-2

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miroslav Klose
  1. 1J. Reichert 6.0
  2. 8H. Koudossou ▼ 76' 6.3
  3. 4F. Gruber 7.0
  4. 24L. Lochoshvili 6.7
  5. 21B. Yilmaz 6.9
  6. 22R. Nzingoula ▼ 62' 6.5
  7. 10J. Justvan 7.0
  8. 6A. Markhiev ▼ 90' 6.9
  9. 5T. Baack ▼ 62' 6.6
  10. 39P. Scobel ▼ 76' 6.3
  11. 23M. A. Zoma 7.3

Dự bị 9

  1. 13R. Lisewski
  2. 33A. Grimaldi ▲ 76' 6.3
  3. 25F. O. Becker ▲ 62' 6.7
  4. 18R. Lubach ▲ 62' 6.7
  5. 28T. Buchmann
  6. 27J. von der Hitz ▲ 76' 6.5
  7. 44S. Mkrtchyan
  8. 20J. Fernandez
  9. 16M. Soldic ▲ 90'
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 7.9
  2. 32J. Sterner 6.9
  3. 13J. Pauli 6.9
  4. 42F. Muller 7.2
  5. 19A. Rossipal 7.2
  6. 29L. Boeder 6.6
  7. 7J. Ceka ▼ 72' 6.3
  8. 24T. Menzel ▼ 78' 6.5
  9. 8L. Herrmann ▼ 78' 7.2
  10. 20B. Bobzien ▼ 89' 8.2
  11. 9V. Vermeij ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 37D. Mesenholer
  2. 30S. Kutschke
  3. 28S. Risch
  4. 33C. Daferner ▲ 72' 6.3
  5. 23L. Bunning ▲ 78' 6.6
  6. 15C. Kammerknecht ▲ 78' 6.6
  7. 16N. Froling ▲ 89'
  8. 2K. Faber
  9. 10J. Lemmer ▲ 72' 6.9

Thống kê

015
410
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm9
2Trúng đích2
13Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
467Chuyền bóng413
399Chuyền chính xác333
85%Chính xác chuyền81%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

39Trận đấu42
54Ghi được74
55Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu