F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 9
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD Valenciennes FC
  1. 27' A. Gnanduillet
  2. 29' S. Benchamma 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' L. Woudenberg
  5. 63' J. Kayi Sanda
  6. 67' C. Antoine N. Venema
  7. 67' D. Traoré S. Sissoko
  8. 71' M. Lecolier A. Gnanduillet
  9. 71' R. Pereira De Sa K. Hoggas
  10. 74' A. Boutoutaou Flamarion
  11. 74' B. Mpata Lama J. Masson
  12. 88' M. Drammeh E. Mendes Da Silva
  13. 88' J. Moursou L. Woudenberg
  14. 90'+4 C. Jean · N. Fatar 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: K. Mokeddem
  1. 1M. Patouillet
  2. 7N. Ouammou
  3. 5B. Moltenis
  4. 4A. Vitelli
  5. 21D. Liénard
  6. 8K. Hoggas ▼ 71'
  7. 26S. Benchamma
  8. 33E. Mendes Da Silva ▼ 88'
  9. 31A. Gnanduillet ▼ 71'
  10. 24C. Jean
  11. 17N. Fatar

Dự bị 5

  1. 19M. Lecolier ▲ 71'
  2. 10R. Pereira De Sa ▲ 71'
  3. 6M. Drammeh ▲ 88'
  4. 35M. Mukanya
  5. 34M. Touré
Valenciennes FC HLV: A. Kantari
  1. 30M. Michel
  2. 15L. Woudenberg ▼ 88'
  3. 19L. Buadés
  4. 14S. Sissoko ▼ 67'
  5. 5J. Poha
  6. 29J. Sanda
  7. 22R. Boissier
  8. 6J. Masson ▼ 74'
  9. 9N. Venema ▼ 67'
  10. 10Flamarion ▼ 74'
  11. 27M. Oyewusi

Dự bị 5

  1. 7C. Antoine ▲ 67'
  2. 8D. Traoré ▲ 67'
  3. 17A. Boutoutaou ▲ 74'
  4. 26B. Mpata Lama ▲ 74'
  5. 13J. Moursou ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
44Ghi được57
36Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu