F.C. Sochaux-Montbéliard vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Valenciennes FC tại Ligue 2, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- A. Kherradji
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- LWLDD Valenciennes FC
- 11' 0-1 F. Ayité · Q. Lecoeuche
- 31' Ousseynou Thioune
- 45'+1 Quentin Lecoeuche
- HT0-1
- 46' Tony Mauricio
- 46' ▲ M. Do Couto ▼ Steve Ambri
- 46' ▲ R. Ndiaye ▼ O. Thioune
- 54' Quentin Lecoeuche
- 54' Quentin Lecoeuche
- 58' ▲ L. Dos Santos ▼ S. Yatabaré
- 63' T. Mauricio · A. Kalulu 1-1
- 64' ▲ Y. Kitala ▼ J. Lopy
- 67' ▲ O. Sidibé ▼ B. Guillaume
- 80' ▲ H. Tebily ▼ A. Kalulu
- 80' ▲ J. Masson ▼ N. Diliberto
- 80' ▲ I. Hamache ▼ G. Robail
- 86' Lucas Chevalier
- 89' ▲ A. Virginius ▼ T. Mauricio
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Jeannin 6.5
- 19F. Pogba 6.7
- 29V. Henry 6.9
- 22I. Aaneba 7.5
- 2M. Senaya 7.6
- 8J. Lopy ▼ 64' 6.7
- 7T. Mauricio ⚽ ▼ 89' 7.3
- 6O. Thioune ▼ 46' 6.9
- 28G. Weissbeck 7.3
- 15A. Kalulu ⇢ ▼ 80' 6.7
- 17Steve Ambri ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 11M. Do Couto ▲ 46' 7.0
- 14R. Ndiaye ▲ 46' 6.9
- 9Y. Kitala ▲ 64' 6.2
- 20H. Tebily ▲ 80' 6.9
- 26A. Virginius ▲ 89'
- 40Q. Galvez-Diarra
- 18C. Diedhiou
- 30L. Chevalier 7.2
- 26M. Debuchy 6.6
- 28Q. Lecoeuche ⇢ 6.7
- 25E. Ntim 7.2
- 20I. Doukouré 6.6
- 7F. Ayité ⚽ 7.0
- 22S. Yatabaré ▼ 58' 6.3
- 9G. Robail ▼ 80' 6.9
- 8N. Diliberto ▼ 80' 6.5
- 21M. Kaba 6.6
- 18B. Guillaume ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 11L. Dos Santos ▲ 58' 6.5
- 32O. Sidibé ▲ 67' 6.2
- 6J. Masson ▲ 80' 6.6
- 33I. Hamache ▲ 80' 6.3
- 14J. Cuffaut
- 27M. Picouleau
- 16H. Konaté
Thống kê
02⚑6
⚑831
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc8
5Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
501Chuyền bóng301
386Chuyền chính xác189
77%Chính xác chuyền63%
So sánh
47Trận đấu46
64Ghi được41
41Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận0.89
19Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai17