Valenciennes FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Valenciennes FC vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Championnat National, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 15' N. Fatar
  2. 27' S. Appuah · D. Traoré 1-0
  3. 34' B. Dibassy
  4. 39' A. Diomande
  5. 43' J. Masson
  6. HT1-0
  7. 46' D. Michel N. Fatar
  8. 58' E. N'Gatta
  9. 64' A. Saidi É. NGatta
  10. 68' M. Lecolier D. Liénard
  11. 69' K. Gasnier S. Appuah
  12. 75' V. Mayela N. Ouammou
  13. 75' M. Mukanya G. Durbant
  14. 78' D. Traore
  15. 87' R. Boissier D. Traoré
  16. 90'+1 N. Venema L. Buadés
  17. 90'+1 A. Boutoutaou A. Camblan
  18. FT1-0

Đội hình

Valenciennes FC HLV: V. Hognon
  1. 30M. Michel
  2. 12B. Dibassy
  3. 19L. Buadés ▼ 90'
  4. 14S. Sissoko
  5. 18O. Touré
  6. 21A. Diomandé
  7. 3S. Basse
  8. 6J. Masson
  9. 20A. Camblan ▼ 90'
  10. 8D. Traoré ▼ 87'
  11. 11S. Appuah ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 23K. Gasnier ▲ 69'
  2. 22R. Boissier ▲ 87'
  3. 9N. Venema ▲ 90'
  4. 17A. Boutoutaou ▲ 90'
  5. 29A. Coeff
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: F. Bompard
  1. 1M. Patouillet
  2. 14M. Peybernes
  3. 15T. Fontaine
  4. 7N. Ouammou ▼ 75'
  5. 34É. N'Gatta
  6. 21D. Liénard ▼ 68'
  7. 26S. Benchamma
  8. 25A. Daho
  9. 28E. Mendes Da Silva
  10. 20G. Durbant ▼ 75'
  11. 17N. Fatar ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 27D. Michel ▲ 46'
  2. 33A. Saidi ▲ 64'
  3. 19M. Lecolier ▲ 68'
  4. 23V. Mayela ▲ 75'
  5. 35M. Mukanya ▲ 75'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
57Ghi được44
52Thủng lưới36
1.39Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu