F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-0 Valenciennes FC tại Ligue 2, 15 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD Valenciennes FC
  1. 14' G. Weissbeck · B. Soumaré 1-0
  2. 19' Salem M'Bakata
  3. 28' Joseph Lopy
  4. 39' Mathis Picouleau
  5. HT1-0
  6. 46' I. Macalou M. Picouleau
  7. 67' F. Ourega B. Lasme
  8. 74' A. Niane C. Bedia
  9. 74' O. Thioune B. Soumaré
  10. 76' A. Niane · F. Ourega 2-0
  11. 81' M. Spano E. Ntim
  12. 81' A. Boutoutaou N. Diliberto
  13. 90'+2 R. Ndiaye G. Weissbeck
  14. 90'+2 S. Daham S. Ambri
  15. FT2-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.5
  2. 2P. Paye 7.0
  3. 4A. Ndour 7.2
  4. 22S. M'Bakata 7.0
  5. 15J. Lopy 6.3
  6. 20Y. Kaabouni 6.2
  7. 28G. Weissbeck ▼ 90' 8.0
  8. 7B. Soumaré ▼ 74' 7.9
  9. 14C. Bedia ▼ 74' 6.5
  10. 17S. Ambri ▼ 90' 6.2
  11. 11B. Lasme ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 10F. Ourega ▲ 67' 6.9
  2. 27A. Niane ▲ 74' 7.2
  3. 6O. Thioune ▲ 74' 6.2
  4. 25R. Ndiaye ▲ 90'
  5. 8S. Daham ▲ 90'
  6. 23B. Moltenis
  7. 1M. Jeannin
Valenciennes FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Guégan
  1. 1J. Prior 7.2
  2. 14J. Cuffaut 6.7
  3. 25E. Ntim ▼ 81' 7.0
  4. 3A. Abeid 6.6
  5. 20I. Doukoure 6.9
  6. 6J. Kankava 7.3
  7. 27M. Picouleau ▼ 46' 6.5
  8. 21N. Diliberto ▼ 81' 6.3
  9. 18B. Guillaume 6.3
  10. 9G. Robail 7.2
  11. 26K. Cabral 6.9

Dự bị 7

  1. 29I. Macalou ▲ 46' 7.0
  2. 5M. Spano ▲ 81' 6.6
  3. 17A. Boutoutaou ▲ 81' 7.5
  4. 7M. Guel
  5. 4S. D'Almeida
  6. 30N. Kocik
  7. 28L. Dos Santos

Thống kê

023
310
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm4
8Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
305Chuyền bóng434
214Chuyền chính xác341
70%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu45
62Ghi được66
46Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu